Giá Kệ Radio Shuttle 2026 – Kệ & Robot Bao Nhiêu Tiền?

Khi tìm giá kệ Radio Shuttle, nhiều doanh nghiệp mong nhận được một con số tương tự kệ Selective hay Double Deep: bao nhiêu tiền một bộ, một mét dài hoặc một vị trí pallet. Nhưng với Radio Shuttle, cách hỏi này chưa phản ánh đúng bản chất chi phí của hệ thống.
Radio Shuttle gồm hai phần có vai trò rất khác nhau: kết cấu kệ mật độ cao và robot Shuttle chạy bên trong các lane để vận chuyển pallet. Ngoài ra còn có ray dẫn hướng, hệ điều khiển, phụ kiện an toàn, thiết bị sạc và những hạng mục được lựa chọn theo điều kiện vận hành của từng kho.
Bảng giá kệ Radio Shuttle tham khảo 2026
Theo bảng giá kệ kho Navavina đang công bố, kệ Radio Shuttle có mức tham khảo khoảng 3.500.000 – 6.000.000 đồng/vị trí pallet, chưa tính robot Shuttle. Phần robot hiện được Navavina đưa ra khoảng tham khảo 250 – 500 triệu đồng/Shuttle. Đây là mức phục vụ dự toán ban đầu, không phải báo giá cố định cho mọi dự án.
| Hạng mục | Mức giá tham khảo |
|---|---|
| Kết cấu hệ thống Radio Shuttle | 3.500.000 – 6.000.000 đ/vị trí pallet |
| Robot Shuttle | Khoảng 250 – 500 triệu đồng/robot |
| VAT | Chưa bao gồm |
| Vận chuyển | Phụ thuộc dự án |
| Lắp đặt | Phụ thuộc mặt bằng và phạm vi công việc |
| Phụ kiện/cấu hình đặc thù | Báo giá theo yêu cầu |
Khoảng giá trên không nên được dùng theo cách lấy một mức trung bình rồi nhân với số pallet để xem đó là báo giá cuối cùng. Tải trọng pallet, chiều sâu lane, chiều cao hệ thống, số lượng lane, môi trường làm việc và số robot cần sử dụng đều có thể làm thay đổi tổng đầu tư.
Thông tin tổng thể về cấu hình hệ thống có thể xem tại Kệ Radio Shuttle Navavina.
Một hệ Radio Shuttle thực sự đang mua những gì?
Cách dễ nhất để hiểu giá kệ Radio Shuttle là chia khoản đầu tư thành ba lớp.
Lớp 1: Kết cấu lưu trữ
- Đây là phần khung thép chịu tải gồm cột, giằng, ray đỡ, liên kết và các bộ phận cần thiết để hình thành những lane pallet sâu. Kết cấu phải chịu tải của toàn bộ pallet trên nhiều tầng và đồng thời tạo đường chạy chính xác cho Shuttle.
- Chi phí phần này chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi tải trọng pallet, số tầng, chiều cao kệ, chiều sâu lane và tổng số vị trí pallet. Hệ thống chứa pallet nặng hoặc kệ cao sẽ không thể sử dụng cùng cấu hình thép với hệ thấp và tải nhẹ.
Lớp 2: Robot Shuttle
- Đây là phần khiến Radio Shuttle khác biệt căn bản với Drive-In. Robot chạy trên ray bên trong lane, nhận pallet từ xe nâng và đưa pallet đến vị trí lưu trữ hoặc mang pallet trở lại đầu lane khi xuất hàng.
- Theo thông số hiện tại của Navavina, Shuttle có tốc độ tham khảo khoảng 0,8 m/s khi có tải và 1,2 m/s khi không tải. Hệ thống có thể bố trí lane sâu khoảng 20–30 pallet, với chiều sâu thiết kế có thể lên tới khoảng 40 m tùy dự án.
- Robot vì vậy không phải một “phụ kiện cộng thêm”, mà là thiết bị vận hành trung tâm của hệ thống.
Lớp 3: Hạ tầng và phụ kiện vận hành
- Phần này dễ bị bỏ sót khi doanh nghiệp chỉ hỏi giá kệ và giá robot. Tùy dự án, chi phí có thể liên quan đến thiết bị điều khiển, sạc pin, phụ kiện bảo vệ, rào chắn, hệ thống an toàn, vận chuyển, lắp đặt, chạy thử và các yêu cầu tích hợp khác.
- Nếu sử dụng trong kho lạnh, cấu hình thiết bị còn phải phù hợp với nhiệt độ vận hành. Radio Shuttle của Navavina hiện được công bố cho dải nhiệt khoảng -30°C đến +40°C, vì vậy đây là hệ thống đáng cân nhắc cho kho đông lạnh và kho thực phẩm có mật độ pallet cao.
Vì sao cùng 1.000 vị trí pallet nhưng báo giá có thể khác nhau nhiều?
- Hãy đặt hai kho có cùng mục tiêu 1.000 vị trí pallet cạnh nhau.
- Kho thứ nhất chỉ có một số SKU chính, mỗi SKU duy trì hàng chục hoặc hàng trăm pallet. Các lane có thể được thiết kế sâu và số lượng lane tương đối ít.
- Kho thứ hai có nhiều SKU hơn, buộc hệ thống phải chia thành nhiều lane ngắn để tránh trộn hàng. Tổng số vị trí pallet vẫn là 1.000 nhưng số lane, số đầu lane, kết cấu và cách robot phải phục vụ hệ thống đã thay đổi.
- Vì vậy, số vị trí pallet chỉ là một biến trong báo giá Radio Shuttle. Hai biến rất quan trọng khác là số lane và chiều sâu trung bình của mỗi lane.
- Đây cũng là lý do báo giá Radio Shuttle chính xác gần như luôn cần layout.
Chiều sâu lane càng lớn, Radio Shuttle càng có cơ hội phát huy hiệu quả đầu tư
- Đây là điểm rất khác Selective.
- Với Selective, xe nâng tiếp cận trực tiếp từng pallet từ aisle. Với Radio Shuttle, xe nâng chủ yếu đưa pallet đến đầu lane; Shuttle đảm nhiệm quãng đường sâu bên trong kệ.
- Khi một lane chỉ chứa vài pallet, lợi thế của robot chưa được khai thác nhiều. Nhưng khi lane sâu 10, 15, 20 pallet hoặc hơn, một robot có thể phục vụ lượng vị trí lưu trữ lớn mà không cần xe nâng chạy vào bên trong.
- Do đó, khi đánh giá báo giá, doanh nghiệp nên yêu cầu thêm một chỉ số:
- Chi phí đầu tư / số vị trí pallet trên mỗi lane.
- Nếu hệ thống có nhiều lane quá ngắn, cần xem lại liệu Radio Shuttle có phải cấu hình kinh tế nhất hay không.
Giá một robot Shuttle chưa nói lên hệ thống đắt hay rẻ
Giả sử một robot có giá hàng trăm triệu đồng, con số này nhìn riêng lẻ khá lớn. Nhưng nếu robot đó được luân chuyển giữa nhiều lane và phục vụ hàng nghìn vị trí pallet, chi phí robot khi phân bổ trên mỗi vị trí có thể trở nên hợp lý hơn.
Ví dụ minh họa đơn giản, nếu phần robot đầu tư 300 triệu đồng:
- Phục vụ 300 vị trí pallet → phân bổ khoảng 1 triệu đồng/vị trí.
- Phục vụ 1.000 vị trí pallet → khoảng 300.000 đồng/vị trí.
- Phục vụ 2.000 vị trí pallet → khoảng 150.000 đồng/vị trí.
Đây chỉ là phép chia minh họa, chưa tính năng suất, thời gian sử dụng, bảo trì hay các chi phí khác. Nhưng nó cho thấy một nguyên tắc quan trọng: Radio Shuttle thường có lợi thế kinh tế rõ hơn khi quy mô hệ thống đủ lớn để phân bổ chi phí robot trên nhiều vị trí pallet.
Cách tính ngân sách Radio Shuttle thực tế hơn
Một công thức dự toán sơ bộ có thể được hiểu như sau:
Tổng đầu tư ≈ Chi phí kết cấu kệ + chi phí Shuttle + phụ kiện/hệ điều khiển + vận chuyển + lắp đặt + các hạng mục đặc thù.
Ví dụ, một dự án dự kiến có 800 vị trí pallet. Nếu lấy khoảng tham khảo hiện tại của Navavina là 3,5–6 triệu đồng/vị trí, riêng phần quy đổi hệ kệ có thể nằm trong khoảng:
800 × 3,5 triệu = 2,8 tỷ đồng đến 800 × 6 triệu = 4,8 tỷ đồng.
Sau đó mới cộng robot Shuttle và các hạng mục dự án liên quan. Với khoảng robot tham khảo 250–500 triệu đồng/chiếc, tổng ngân sách có thể thay đổi đáng kể tùy hệ thống cần một hay nhiều Shuttle.
Ví dụ trên chỉ nhằm hướng dẫn cách lập ngân sách sơ bộ. Báo giá chính thức phải dựa trên bản vẽ, tải trọng, số lane, chiều sâu lane và phạm vi cung cấp thực tế.
Đừng so Radio Shuttle và Drive-In chỉ bằng giá/vị trí pallet
Nếu chỉ nhìn giá đầu tư ban đầu, Kệ Drive-In thường có lợi thế. Mức tham khảo hiện tại của Navavina cho Drive-In/Drive-Through khoảng 1,8–3,5 triệu đồng/vị trí pallet, thấp hơn Radio Shuttle.
Nhưng hai hệ thống có cách vận hành khác nhau. Với Drive-In, xe nâng chạy trực tiếp vào lane để đặt và lấy pallet. Với Radio Shuttle, robot đảm nhiệm việc di chuyển pallet sâu bên trong, còn xe nâng làm việc chủ yếu tại đầu lane.
Vì vậy, phép so sánh hợp lý hơn nên gồm cả năng suất, mức độ sử dụng xe nâng, nguy cơ va chạm kệ, thời gian thao tác, mật độ lưu trữ và nhu cầu nhân sự. Một hệ có giá mua thấp hơn chưa chắc tạo ra tổng chi phí vận hành thấp hơn trong vòng đời kho.
Chi phí ẩn của Drive-In có thể trở thành lý do doanh nghiệp chuyển sang Shuttle
- Một trong những đặc điểm của Drive-In là xe nâng phải đi vào kết cấu kệ. Khi lane sâu và hoạt động liên tục, người vận hành phải chạy xe vào – ra nhiều lần để xử lý pallet.
- Radio Shuttle chuyển phần di chuyển sâu đó sang robot. Điều này không loại bỏ xe nâng, nhưng thay đổi vai trò của xe nâng: thay vì chạy sâu trong lane, xe chủ yếu phục vụ tại đầu kệ và chuyển Shuttle khi cần.
- Với kho có throughput cao, chính phần thời gian xe nâng tiết kiệm được mới là yếu tố cần đưa vào bài toán hoàn vốn.
- Vì vậy, nếu doanh nghiệp đang cân nhắc hai hệ, nên so sánh ít nhất:
- Chi phí kệ + thiết bị + nhân công + xe nâng + bảo trì + tổn thất do va chạm + chi phí không gian kho trong toàn bộ thời gian sử dụng.
- Không nên chỉ đặt hai bảng báo giá kệ cạnh nhau.
Giá Radio Shuttle trong kho lạnh cần nhìn khác kho thường
Kho lạnh là một trong những môi trường mà Radio Shuttle có thể tạo ra giá trị rõ rệt vì chi phí duy trì mỗi mét khối không gian tương đối cao. Hệ thống mật độ cao giúp giảm diện tích aisle và tăng lượng pallet trong cùng thể tích phòng lạnh.
Radio Shuttle có mật độ lưu trữ có thể tăng đáng kể so với Selective, đồng thời hỗ trợ vận hành ở nhiệt độ xuống khoảng -30°C trong cấu hình phù hợp.
Khi đó, khoản đầu tư robot không nên chỉ so với giá một bộ Drive-In. Doanh nghiệp còn phải đặt câu hỏi: nếu không dùng Shuttle, để chứa cùng lượng pallet thì cần thêm bao nhiêu diện tích kho lạnh? Phần diện tích tăng thêm đó kéo theo bao nhiêu chi phí xây dựng, panel cách nhiệt, hệ thống lạnh và điện vận hành trong nhiều năm?
Có thể xem thêm bài Kệ kho lạnh để đối chiếu các hệ kệ phù hợp với từng mô hình lưu trữ nhiệt độ thấp.
FIFO hay LIFO cũng ảnh hưởng đến thiết kế và giá
- Radio Shuttle có thể tổ chức theo FIFO hoặc LIFO tùy cấu hình hệ thống. Navavina hiện công bố cả hai phương thức này cho hệ Radio Shuttle.
- Với LIFO, nhập và xuất có thể thực hiện từ cùng một đầu lane. Với FIFO, bố trí cần phù hợp để luồng nhập và xuất được tổ chức theo hai phía của hệ thống.
- Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến layout, không gian vận hành và cấu hình kệ. Vì vậy, doanh nghiệp nên xác định nguyên tắc xuất hàng trước khi yêu cầu báo giá thay vì để nhà cung cấp tự giả định.
- Đặc biệt với thực phẩm, đồ uống, nguyên liệu hoặc sản phẩm có hạn sử dụng, lựa chọn FIFO/LIFO phải dựa trên yêu cầu quản lý hàng thực tế.
Pallet cũng có thể làm thay đổi báo giá
- Một chi tiết thường chỉ được phát hiện muộn là pallet hiện hữu không phù hợp với hệ Shuttle.
- Radio Shuttle yêu cầu pallet làm việc với ray và khoảng không dành cho robot bên dưới. Kích thước, đáy pallet, độ võng, hướng đưa càng và khả năng chịu tải đều cần được kiểm tra. Navavina cũng lưu ý Radio Shuttle đòi hỏi dung sai pallet chặt hơn nhiều hệ kệ thông thường.
- Nếu doanh nghiệp phải thay hàng nghìn pallet sau khi đã đặt hệ thống, tổng chi phí dự án có thể tăng rất lớn.
- Do đó, mẫu pallet thực tế nên được kiểm tra ngay từ giai đoạn thiết kế, không phải đến lúc chạy thử.
Khi nào giá kệ Radio Shuttle trở nên “đáng tiền”?
- Radio Shuttle không phải lựa chọn kinh tế cho mọi kho.
- Nếu doanh nghiệp có rất nhiều SKU nhưng mỗi SKU chỉ một vài pallet, Selective thường linh hoạt hơn. Nếu nhu cầu lưu trữ chưa lớn hoặc lane chỉ sâu vài pallet, khoản đầu tư robot có thể chưa được khai thác hết.
- Ngược lại, Radio Shuttle bắt đầu hấp dẫn khi kho có ít hoặc trung bình SKU, nhiều pallet/SKU, lane sâu, yêu cầu mật độ cao và throughput đủ lớn. Các kho đồ uống, thực phẩm, nguyên liệu sản xuất, kho đông lạnh và trung tâm phân phối quy mô lớn thường là nhóm cần đưa hệ thống này vào phân tích.
- Nếu chưa cần mức tự động hóa đó, doanh nghiệp có thể so sánh thêm Kệ Double Deep hoặc Drive-In trước khi quyết định.
Kết luận
Giá kệ Radio Shuttle năm 2026 theo mức tham khảo hiện tại của Navavina nằm khoảng 3,5–6 triệu đồng/vị trí pallet, cộng phần robot Shuttle khoảng 250–500 triệu đồng/robot; giá thực tế thay đổi theo cấu hình và phạm vi dự án.
Nhưng con số quan trọng hơn không phải giá của một robot hay một vị trí kệ riêng lẻ. Doanh nghiệp cần biết mỗi Shuttle phục vụ bao nhiêu vị trí, lane sâu bao nhiêu pallet, hệ thống xử lý được bao nhiêu pallet/giờ và tổng chi phí trên mỗi vị trí pallet hữu dụng là bao nhiêu.
Radio Shuttle có chi phí đầu tư ban đầu cao hơn nhiều hệ kệ truyền thống, nhưng khi được đặt đúng vào kho có mật độ cao, lane sâu và lưu lượng pallet đủ lớn, khoản đầu tư robot có thể được phân bổ trên hàng nghìn vị trí và nhiều năm vận hành. Khi đó, quyết định đầu tư nên dựa trên hiệu quả của toàn hệ thống, chứ không dựa vào việc báo giá ban đầu cao hay thấp.
