Nhà máy Navavina 20 năm kinh nghiệm sản xuất kệ kho hàng | Địa chỉ: 981, Đình Đáng, Bình Hòa, Tp. HCM

Kệ Radio Shuttle

Thông sốGiá trị
Tải trọng/pallet500 – 1.500 kg
Chiều sâu lưu trữĐến 40m / 20–30 pallet/làn
Tốc độ robot ShuttleCó tải: 0,8 m/s – Không tải: 1,2 m/s
Mật độ lưu trữTăng đến 80% so với kệ Selective
Nguyên tắc xuất nhậpFIFO hoặc LIFO – cấu hình linh hoạt
Nhiệt độ vận hành–30°C đến +40°C (phù hợp kho lạnh)
Tiêu chuẩn sản xuấtISO 9001:2015
Bảo hành kết cấu kệLên đến 5 năm (theo điều kiện hợp đồng)
Độ bền sản phẩmLên đến 15 năm

Kệ Radio Shuttle – Hệ Thống Lưu Trữ Bán Tự Động Cho Kho Hàng Mật Độ Cao

Kệ Radio Shuttle là gì?

Hệ thống giá kệ và robot shuttle do Navavina sản xuất và lắp đặt

Hệ thống kệ radio shuttle Navavina

Kệ Radio Shuttle (còn gọi là kệ Shuttle, kệ bán tự động, Pallet Shuttle Racking) là hệ thống lưu trữ pallet mật độ cao kết hợp giữa kết cấu kệ thép truyền thống và robot shuttle (xe con thoi) chạy trên đường ray bên trong các làn kệ. Robot được điều khiển từ xa qua remote hoặc phần mềm WMS, tự động vận chuyển pallet vào/ra trong làn mà không cần xe nâng di chuyển sâu vào bên trong.

Robot shuttle di chuyển trên ray bên trong kệ radio shuttle, tự động đưa pallet vào vị trí lưu trữ trong kho hàng

Hệ thống Radio Shuttle gồm hai thành phần riêng biệt — (1) kết cấu kệ thép do Navavina sản xuất và lắp đặt theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015 với bản vẽ kỹ thuật riêng cho từng dự án; và (2) robot shuttle là thiết bị nhập khẩu được tích hợp vào hệ thống. Navavina tư vấn, thiết kế và lắp đặt toàn bộ hệ thống, bao gồm cả việc bàn giao vận hành và hướng dẫn sử dụng robot.

Kệ Radio Shuttle phù hợp nhất với kho có số lượng SKU ít nhưng mỗi SKU số lượng pallet rất lớn, ưu tiên tối đa hóa mật độ lưu trữ và tốc độ xuất nhập, đặc biệt trong môi trường kho lạnh nơi chi phí điện năng rất cao.

Cấu Tạo Hệ Thống Kệ Radio Shuttle

Xe robot shuttle Navavina trong kệ radio shuttle - chụp nhiều góc nhìn

Ban ve ke radio shuttle Navavina 2026 1

1. Giằng khung
Giằng ngang và giằng chéo bằng thép hộp C 24x40x1.2mm, bắt vít vào trụ khung, chống xô lệch, tăng độ vững ngang.

2. Liên kết khung chân
Thép hộp C 40x40x1.2mm, liên kết 2 trụ chân ở độ cao 130mm so với đế, giữ khung chân ổn định khi chịu tải.

3. Gối đỡ đầu kệ
Lắp ở 2 đầu kệ, khoảng cách 1370mm (gối đỡ) – 985mm (ray), đỡ ray dẫn shuttle tại điểm đầu, chống lệch ray.

4. Gối đỡ trong kệ
Lắp giữa lòng kệ, cùng thông số 1370mm/985mm, chia lực dọc ray, chống cong võng khi tải nặng.

5. Base chặn ray
Tấm thép dày 3mm lắp cuối ray, chặn shuttle không vượt ra ngoài phạm vi vận hành, đảm bảo an toàn.

6. Ray dẫn shuttle (mạ kẽm)
Mặt cắt 55x215x35mm, tôn dày 2.4mm, mạ kẽm chống ăn mòn, là đường di chuyển chính cho xe robot shuttle.

Thông số pallet
Kích thước 1200x1000mm, cao 1700/1200mm, tải trọng tối đa 500kg, nâng hạ bằng xe nâng.

Xe shuttle tự động  - mô hình 3D trong kệ radio shuttle

Thông Số Kỹ Thuật Hệ Thống Radio Shuttle

Thông sốGiá trịGhi chú
Tải trọng/pallet500 – 1.500 kgCấu hình nặng theo yêu cầu
Chiều sâu lànĐến 40m, thông thường 20–30 palletTùy chiều sâu kho
Tốc độ có tải0,8 m/s (48 m/phút)Robot AutoVTS tiêu chuẩn
Tốc độ không tải1,2 m/s (72 m/phút) 
Năng suất robotĐến 600 pallet/ngày/robotVận hành 1 ca 8 giờ
Động cơ robot24V DC – 650W 
Pin robot24V – 60Ah lithiumThời gian sạc ~3,5 giờ
Thời gian vận hành8 giờ/lần sạc (kho thường)6 giờ/lần sạc (kho lạnh)
Bộ điều khiểnSiemens PLC S7-1200Remote hoặc WiFi/WMS
Nhiệt độ hoạt động-30°C đến +40°CPhù hợp kho đông lạnh
Tiêu chuẩn kệISO 9001:2015Chứng nhận KNA Cert
Bảo hành kết cấu kệLên đến 5 nămTheo điều kiện hợp đồng
Độ bền kệLên đến 15 nămTheo điều kiện hợp đồng và vận hành

Lưu ý: Thông số robot trên áp dụng cho dòng AutoVTS tiêu chuẩn. Thông số kết cấu kệ xác định sau khi khảo sát và tính toán kỹ thuật từng dự án.

Nguyên Lý Vận Hành

Xe shuttle tự động  di chuyển trên ray kệ radio shuttle trong kho

Hệ thống Radio Shuttle vận hành theo trình tự 6 bước đơn giản:

  1. Xe nâng đặt robot: Người vận hành dùng xe nâng đặt robot shuttle vào đầu làn kệ cần nhập/xuất hàng.
  2. Gửi lệnh qua remote: Người vận hành gửi lệnh nhập/xuất hàng cho robot qua remote không dây hoặc máy tính/tablet.
  3. Robot tự động di chuyển: Robot chạy sâu vào trong làn kệ theo ray dẫn, xác định vị trí trống bằng cảm biến.
  4. Xếp pallet: Robot nâng pallet lên, di chuyển đến vị trí xếp (LIFO: càng sâu càng tốt; FIFO: vị trí đầu làn), đặt xuống gối đỡ.
  5. Robot quay trở ra: Sau khi hoàn tất, robot tự động quay trở ra đầu làn, sẵn sàng cho chu kỳ tiếp theo.
  6. Hệ thống WMS cập nhật: Thông tin vị trí pallet được cập nhật tự động vào WMS nếu kết nối.

Hiệu Quả Vận Hành và Tác Động Tài Chính

Toàn cảnh hệ thống kệ radio shuttle Navavina trong kho hàng

Kệ radio shuttle Navavina nhiều tầng - chụp từ xa

Radio Shuttle có chi phí đầu tư ban đầu cao hơn Drive-In. Tuy nhiên, hiệu quả vận hành mang lại có thể bù đắp chi phí tăng thêm này trong vài năm tuỳ theo quy mô kho:

Chỉ sốHiệu quảGhi chú thực tế
Mật độ lưu trữTăng 80–90% vs SelectiveChứa 400–500 pallet thêm trên 1.000m²
Nhân công vận hànhGiảm 40–60%1 robot thay 2–3 nhân công ca đêm
Chi phí kho lạnhGiảm 20–30% chi phí điệnÍt thể tích lối đi cần làm lạnh
Tai nạn lao độngGiảm 70–80%Xe nâng không vào sâu trong kệ
Thời gian xuất nhậpGiảm 60–70%Robot 600 pallet/ngày vs xe nâng thủ công

Với kho lạnh quy mô từ 2.000m² trở lên hoặc kho có nhu cầu xuất nhập trên 300 pallet/ngày, thời gian hoàn vốn (ROI) của Radio Shuttle so với Drive-In thường từ 2–4 năm. Đây là con số tham khảo; tính toán chính xác cần phân tích cụ thể theo từng dự án.

Ứng Dụng Thực Tế của Kệ Radio Shuttle

Kệ radio shuttle Navavina chứa hàng thùng carton - hình ảnh thực tế

Kệ radio shuttle Navavina trang bị hàng rào bảo vệ an toàn

Kho Lạnh và Kho Đông Lạnh – Ứng Dụng Hiệu Quả Nhất

Trong môi trường nhiệt độ thấp, việc giảm xe nâng phải vào sâu trong kệ không chỉ giảm rủi ro tai nạn mà còn tăng độ an toàn cho người vận hành — giảm thời gian con người phải làm việc trong điều kiện lạnh. Robot hoạt động ổn định từ -30°C đến +40°C. Navavina sản xuất kết cấu kệ kho lạnh với thép mạ kẽm toàn bộ hoặc sơn epoxy chịu ẩm, chịu nhiệt độ thấp.

Kho Thực Phẩm, Đồ Uống và FMCG

Xuất nhập hàng trăm đến hàng nghìn pallet/ngày với yêu cầu tốc độ cao. Một robot xử lý 600 pallet/ngày, giảm phụ thuộc vào xe nâng và nhân công đặc biệt trong ca đêm. Hệ thống hỗ trợ cấu hình FIFO để kiểm soát hạn sử dụng chính xác.

Kho Sản Xuất Quy Mô Lớn

Nguyên vật liệu đầu vào nhập theo container, số lượng lớn, ít SKU. Radio Shuttle giúp xử lý nhập kho nhanh các lượng pallet lớn đồng thời giải phóng xe nâng cho các tác vụ khác trong nhà máy.

Kho Logistics và Trung Tâm Phân Phối

Hệ thống Radio Shuttle tích hợp WMS cho phép quản lý tồn kho real-time, theo dõi vị trí pallet chính xác, xử lý order picking nhanh và giảm lỗi bốc xếp do con người gây ra.

ƯU Điểm của Kệ Radio Shuttle Navavina

Cận cảnh ray trượt kệ radio shuttle Navavina

Mật độ lưu trữ cao nhất trong nhóm kệ bán tự động

Tăng 80–90% so với kệ Selective. Làn kệ có thể sâu đến 40m, lưu 20–30 pallet chiều sâu mà xe nâng không cần vào sâu trong. Đây là mật độ cao nhất có thể đạt được với kệ cơ học không hoàn toàn tự động.

Linh hoạt FIFO và LIFO — lợi thế so với Drive-In

Drive-In cơ bản chỉ chạy LIFO. Radio Shuttle cấu hình được cả FIFO và LIFO tùy từng làn, thậm chí trong cùng một kho. Điều này cho phép quản lý nhiều nhóm hàng hóa với yêu cầu xuất nhập khác nhau trên cùng một hệ thống kệ.

An toàn lao động cải thiện rõ rệt

Xe nâng chỉ thao tác tại đầu làn kệ, không cần vào bên trong. Giảm 70–80% khả năng va chạm xe nâng với kết cấu kệ, giảm rủi ro hư hạng cấu kiện và tai nạn lao động đặc biệt quan trọng trong môi trường kho lạnh.

Bảo hành kết cấu kệ lên đến 5 năm

Navavina cam kết bảo hành kết cấu kệ từ 3 đến 5 năm và độ bền sản phẩm lên đến 15 năm theo điều kiện hợp đồng và điều kiện vận hành thực tế. Bảo hành trên áp dụng cho phần kết cấu kệ do Navavina sản xuất. Robot shuttle có chế độ bảo hành riêng theo nhà sản xuất thiết bị.

Hạn Chế Cần Cân Nhắc Trước Khi Đầu Tư

  • Chi phí đầu tư ban đầu cao hơn Drive-In: Phần robot shuttle và hệ thống điều khiển tăng chi phí so với kệ cơ học thuần túy. Cần phân tích ROI cụ thể theo quy mô kho trước khi quyết định.
  • Cần bảo trì robot định kỳ: Pin lithium cần thợ sạc, cảm biến và bánh xe robot cần kiểm tra định kỳ. Kho cần có quy trình bảo trì phù hợp để đảm bảo robot vận hành liên tục.
  • Hiệu quả nhất với SKU ít, số lượng lớn: Kho có nhiều SKU đa dạng hoặc mỗi SKU ít pallet sẽ không khai thác hết lợi thế của hệ thống.
  • Phụ thuộc vào robot vận hành: Nếu robot hỏng, cần hệ thống dự phòng hoặc robot thay thế. Cần có kế hoạch quản lý rủi ro vận hành rõ ràng.

Navavina tư vấn miễn phí phân tích cụ thể: Drive-In hay Radio Shuttle phù hợp hơn cho kho của bạn dựa trên quy mô, loại hàng, tần suất xuất nhập và ngân sách.

Kệ radio shuttle Navavina cao tầng - hình ảnh thực tế tại nhà máy

Kệ radio shuttle Navavina - mô hình 3D nền trắng, thể hiện rõ lối đi vận hành

So Sánh Kệ Radio Shuttle với Các Loại Kệ Khác

Tiêu chíKệ SelectiveKệ Drive-InKệ Radio ShuttleKệ ASRS (tự động hoàn toàn)
Tiếp cận pallet100% trực tiếpChỉ đầu lànTự động theo lệnhTự động hoàn toàn
Mật độ lưu trữ40–50%80–85%85–90%90–95%
Xe nâng yêu cầuTiêu chuẩnTiêu chuẩn (vào làn)Chỉ ở đầu lànKhông cần
Nguyên tắc xuất nhậpFIFO/LIFO linh hoạtLIFO (Drive-In) / FIFO (Drive-Thru)FIFO hoặc LIFO – cấu hìnhCả hai, WMS điều khiển
Chi phí đầu tưThấp nhấtTrung bìnhCao (kệ + robot)Rất cao
SKU phù hợpNhiều SKURất ít SKU, lô lớnÍt SKU, lô lớn đồng nhấtĐa dạng SKU

Khi Nào Nên Chọn Kệ Radio Shuttle?

Radio Shuttle phù hợp khi kho đáp ứng phần lớn các tiêu chí:

  • Số lượng SKU ít (dưới 50 loại), mỗi SKU có từ 10 pallet trở lên.
  • Quy mô kho từ 1.500m² trở lên hoặc kho lạnh từ 1.000m².
  • Xuất nhập từ 150 pallet/ngày trở lên — đủ khối lượng để khai thác hiệu suất robot.
  • Chi phí mặt bằng hoặc làm lạnh cao — Radio Shuttle giúp tối đa hóa mỗi m² kho.
  • Muốn giảm phụ thuộc nhân công, đặc biệt ca đêm hoặc môi trường kho lạnh.
  • Có kế hoạch tích hợp WMS lưu trữ và quản lý tồn kho.

Quy Trình Tư Vấn – Thiết Kế – Lắp Đặt tại Navavina

  1. Tiếp nhận yêu cầu: Diện tích kho, chiều cao thông thủy, loại hàng, tải trọng pallet, số lượng SKU, yêu cầu FIFO/LIFO.
  2. Khảo sát thực tế (nếu cần): Kỹ sư Navavina đo đạc, đánh giá tải trọng nền sàn, cấu trúc nhà kho.
  3. Thiết kế bản vẽ kỹ thuật: Bản vẽ layout 2D mặt bằng và 3D chi tiết kết cấu: số làn, chiều sâu từng làn, số tầng, vị trí gối đỡ và ray dẫn shuttle.
  4. Báo giá chi tiết: Theo hạng mục: kệ, gối đỡ, ray dẫn, robot shuttle, vận chuyển, lắp đặt. Không phát sinh ngoài hợp đồng.
  5. Sản xuất và kiểm soát chất lượng: Kết cấu kệ sản xuất tại nhà máy theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015. Kiểm tra trước xuất xưởng.
  6. Vận chuyển và lắp đặt: Đội thi công theo bản vẽ được duyệt, tích hợp và chạy thử robot. Nghiệm thu bàn giao có biên bản.

LIÊN HỆ NAVAVINA

Bài viết được biên soạn bởi đội ngũ kỹ thuật Navavina — 20 năm kinh nghiệm thiết kế, sản xuất và lắp đặt hệ thống kệ kho công nghiệp tại Việt Nam và quốc tế

Lên đầu trang