Cách Tính Số Vị Trí Pallet Trong Kho Theo Diện Tích Và Chiều Cao

Cách tính số vị trí pallet là bước quan trọng khi thiết kế hệ thống kệ kho hàng, giúp doanh nghiệp xác định sức chứa trước khi đầu tư. Thay vì chỉ dựa vào diện tích nhà kho, việc tính toán cần kết hợp kích thước pallet, chiều cao lưu trữ, số tầng kệ và diện tích dành cho lối đi xe nâng.
Một nhà kho có diện tích lớn chưa chắc chứa được nhiều pallet nếu bố trí kệ không hợp lý. Ngược lại, với cùng diện tích, phương án lựa chọn hệ thống kệ và khai thác chiều cao phù hợp có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể về sức chứa.
Bài viết dưới đây hướng dẫn cách tính số vị trí pallet trong kho theo từng bước, kèm ví dụ minh họa để doanh nghiệp dễ dàng áp dụng khi lập kế hoạch lưu trữ.
1. Vị trí pallet trong kho là gì?
Vị trí pallet (pallet position) là một vị trí lưu trữ được thiết kế để chứa một pallet hàng hóa trong hệ thống kho. Đây là đơn vị thường được sử dụng để xác định sức chứa của kệ pallet công nghiệp, lập phương án bố trí kho và so sánh hiệu quả giữa các hệ thống lưu trữ.
Ví dụ, một dãy kệ có 10 khoang, mỗi khoang chứa 2 pallet trên một tầng và có 4 tầng lưu trữ sẽ tạo ra 80 vị trí pallet. Con số này thể hiện sức chứa thiết kế của dãy kệ, chưa phản ánh số pallet thực tế có thể khai thác trong mọi điều kiện vận hành.
Cần phân biệt vị trí pallet thiết kế với số pallet đang lưu trữ. Một vị trí có thể bị bỏ trống do phân chia SKU, quản lý lô hàng hoặc yêu cầu xuất nhập, vì vậy sức chứa thực tế có thể thấp hơn sức chứa trên bản vẽ.
2. Những thông số cần có trước khi tính số vị trí pallet
Để tính toán chính xác, doanh nghiệp cần thu thập dữ liệu về mặt bằng, pallet và hệ thống kệ dự kiến sử dụng.
Diện tích và kích thước nhà kho
Diện tích kho là cơ sở ban đầu để xác định không gian bố trí hệ thống kệ. Tuy nhiên, không phải toàn bộ diện tích đều được sử dụng để chứa pallet vì còn phải dành chỗ cho lối đi, cửa xuất nhập, khu vực tập kết hàng và các hạng mục kỹ thuật.
Ngoài tổng diện tích, cần có chiều dài, chiều rộng và sơ đồ mặt bằng thực tế. Hai nhà kho có cùng diện tích nhưng hình dạng khác nhau có thể bố trí được số lượng dãy kệ khác nhau.
Kích thước pallet và hàng hóa
Kích thước pallet ảnh hưởng trực tiếp đến chiều rộng khoang kệ, chiều sâu kệ và khoảng cách giữa các vị trí lưu trữ. Doanh nghiệp cần xác định chiều dài, chiều rộng, chiều cao pallet đã xếp hàng và tải trọng lớn nhất của từng pallet.
Nếu sử dụng nhiều loại pallet, việc tính toán phải xem xét khả năng tương thích của từng loại. Không nên sử dụng kích thước pallet nhỏ nhất để thiết kế toàn bộ hệ thống khi thực tế có những pallet lớn hơn.
Chiều cao hữu dụng của kho
Chiều cao hữu dụng là khoảng không có thể khai thác để bố trí hệ thống kệ sau khi đã xét đến kết cấu mái, hệ thống kỹ thuật, yêu cầu phòng cháy chữa cháy và khoảng hở vận hành.
Đây là thông số quyết định số tầng lưu trữ có thể bố trí. Tuy nhiên, số tầng không chỉ phụ thuộc vào chiều cao kho mà còn phải phù hợp với chiều cao pallet và khả năng nâng của xe nâng.
Loại kệ và lối đi xe nâng
Mỗi loại kệ có cách bố trí và mật độ lưu trữ khác nhau. Kệ Selective cần lối đi để xe nâng tiếp cận trực tiếp pallet, trong khi Double Deep, Drive-In hoặc Radio Shuttle có thể giảm số lượng lối đi nhờ bố trí pallet theo chiều sâu.
Do đó, muốn tính số vị trí pallet theo diện tích, doanh nghiệp cần xác định trước loại kệ hoặc xây dựng nhiều phương án để so sánh.
3. Công thức tính số vị trí pallet trên hệ thống kệ
Cách tính đơn giản nhất là xác định số pallet trên mỗi tầng, số tầng lưu trữ và số khoang kệ.
Công thức:
Số vị trí pallet = Số khoang kệ × Số pallet/khoang/tầng × Số tầng lưu trữ
Công thức này phù hợp với các dãy kệ có cấu hình đồng nhất. Nếu kho sử dụng nhiều dãy kệ hoặc nhiều cấu hình khác nhau, cần tính riêng từng khu vực rồi cộng lại.
Ví dụ tính số vị trí pallet của kệ Selective
Giả sử một dãy kệ Selective có cấu hình:
- Số khoang kệ: 12 khoang.
- Số pallet trên mỗi khoang/tầng: 2 pallet.
- Số tầng lưu trữ: 4 tầng.
Số vị trí pallet được tính như sau:
12 × 2 × 4 = 96 vị trí pallet.
Nếu kho bố trí 8 dãy kệ có cùng cấu hình, tổng sức chứa thiết kế là:
96 × 8 = 768 vị trí pallet.
Trong ví dụ này, bốn tầng lưu trữ được hiểu là bốn cao độ đặt pallet, có thể bao gồm tầng đặt trên nền nếu phương án thiết kế cho phép. Khi tính toán thực tế, cần thống nhất cách đếm tầng để tránh sai lệch tổng sức chứa.
4. Cách tính số vị trí pallet theo diện tích nhà kho
Khi chưa có bản vẽ bố trí kệ, doanh nghiệp có thể sử dụng diện tích kho để ước tính sơ bộ sức chứa. Tuy nhiên, phương pháp này chỉ mang tính tham khảo vì số vị trí pallet thực tế phụ thuộc vào layout và loại kệ.
Bước 1: Xác định diện tích kho
Giả sử nhà kho có kích thước 30 m × 40 m, tổng diện tích là:
30 × 40 = 1.200 m².
Đây là diện tích mặt bằng tổng thể, chưa trừ các khu vực không thể bố trí kệ.
Bước 2: Xác định diện tích có thể bố trí hệ thống kệ
Doanh nghiệp cần loại trừ những khu vực như cửa xuất nhập, khu vực tập kết hàng, phòng kỹ thuật và các không gian không được phép lắp kệ.
Ví dụ, sau khi trừ các khu vực chức năng, phần diện tích dành cho khu lưu trữ còn 900 m². Diện tích này có thể bao gồm cả lối đi xe nâng bên trong khu lưu trữ, vì vậy chưa thể sử dụng toàn bộ để đặt chân kệ.
Bước 3: Xác định mật độ vị trí pallet theo layout
Thay vì áp dụng một tỷ lệ diện tích cố định cho mọi nhà kho, nên tính số vị trí pallet trên một đơn vị diện tích từ phương án layout cụ thể.
Công thức:
Mật độ lưu trữ = Tổng số vị trí pallet thiết kế / Diện tích khu lưu trữ (m²)
Ví dụ, phương án A bố trí được 720 vị trí pallet trên diện tích khu lưu trữ 900 m². Mật độ lưu trữ tương ứng là:
720 / 900 = 0,8 vị trí pallet/m².
Chỉ số này giúp doanh nghiệp so sánh hiệu quả bố trí giữa các phương án kệ trên cùng một mặt bằng. Tuy nhiên, cần sử dụng cùng cách xác định diện tích để kết quả so sánh có ý nghĩa.
5. Cách tính số vị trí pallet theo chiều cao kho
Chiều cao nhà kho ảnh hưởng trực tiếp đến số tầng pallet có thể bố trí. Nếu khai thác được thêm một tầng lưu trữ, sức chứa của hệ thống có thể tăng đáng kể mà không cần mở rộng diện tích mặt bằng.
Xác định chiều cao của một tầng lưu trữ
Chiều cao cần thiết cho mỗi tầng phụ thuộc vào chiều cao pallet đã xếp hàng, chiều cao kết cấu beam và khoảng hở phục vụ thao tác nâng hạ.
Ví dụ, một pallet hàng cao 1.400 mm cần được bố trí trong không gian có chiều cao lớn hơn kích thước thực tế của pallet. Phần chênh lệch phải đáp ứng yêu cầu vận hành và khoảng hở theo thiết kế.
Không nên lấy chiều cao hữu dụng của kho chia trực tiếp cho chiều cao pallet để xác định số tầng, vì cách tính đó bỏ qua kết cấu kệ và các khoảng hở cần thiết.
Ví dụ so sánh sức chứa theo số tầng
Giả sử một hệ thống có 200 vị trí pallet trên mỗi cao độ lưu trữ. Khi thay đổi số tầng, sức chứa thiết kế sẽ thay đổi như sau:
| Số tầng lưu trữ | Tổng vị trí pallet |
|---|---|
| 3 tầng | 600 |
| 4 tầng | 800 |
| 5 tầng | 1.000 |
| 6 tầng | 1.200 |
Bảng trên chỉ minh họa mối quan hệ giữa số tầng và sức chứa khi số vị trí trên mỗi tầng không thay đổi. Việc tăng tầng thực tế phải được kiểm tra về khả năng chịu tải của kệ, điều kiện nền, chiều cao nâng của xe nâng và khoảng không an toàn.
6. So sánh số vị trí pallet theo từng phương án kệ
Với cùng diện tích và chiều cao nhà kho, số vị trí pallet có thể khác nhau đáng kể tùy theo loại kệ được lựa chọn.
| Hệ thống kệ | Đặc điểm bố trí | Ảnh hưởng đến sức chứa |
|---|---|---|
| Selective | Pallet tiếp cận trực tiếp từ lối đi | Cần nhiều lối đi hơn |
| Double Deep | Bố trí pallet hai lớp sâu | Giảm số lượng lối đi |
| Drive-In | Pallet lưu trữ sâu trong lane | Tăng mật độ lưu trữ |
| Radio Shuttle | Shuttle vận chuyển pallet trong lane | Phù hợp cấu hình lưu trữ sâu |
Kệ Selective thường phù hợp với kho nhiều SKU và yêu cầu tiếp cận linh hoạt. Double Deep có thể tăng sức chứa bằng cách giảm diện tích lối đi, nhưng cần xe nâng phù hợp và cách phân bổ pallet hợp lý.
Trong khi đó, Drive-In và Radio Shuttle thích hợp với những kho có lượng pallet lớn trên mỗi SKU. Tuy nhiên, mật độ lưu trữ cao không đồng nghĩa với hiệu quả vận hành cao nếu số lượng SKU và đặc điểm xuất nhập không phù hợp với chiều sâu lane.
Vì vậy, khi tính toán sức chứa, doanh nghiệp nên xây dựng ít nhất hai phương án layout nếu điều kiện dự án cho phép. Việc so sánh trên cùng một mặt bằng sẽ giúp đánh giá chính xác hơn lợi ích của từng hệ thống.
7. Những yếu tố khiến số vị trí pallet thực tế thấp hơn thiết kế
Sức chứa trên bản vẽ là cơ sở để lập kế hoạch đầu tư, nhưng số vị trí sử dụng thực tế có thể thay đổi theo cách tổ chức hàng hóa.
Một trong những nguyên nhân phổ biến là sự phân bố không đồng đều giữa các SKU. Nếu hệ thống có lane sâu nhưng lượng tồn kho của từng SKU thấp, nhiều vị trí có thể không được khai thác hết.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp có thể phải dành riêng vị trí cho từng lô hàng, hạn sử dụng hoặc nhóm sản phẩm. Các yêu cầu này ảnh hưởng đến khả năng sử dụng chung vị trí lưu trữ, đặc biệt trong những hệ thống kệ mật độ cao.
Điều kiện vận hành cũng cần được tính đến. Khu vực cần ưu tiên xuất hàng nhanh, pallet đang chờ kiểm tra hoặc hàng tạm thời chưa đủ điều kiện lưu kho có thể làm giảm số pallet thực tế được lưu trữ trong hệ thống.
Do đó, doanh nghiệp nên theo dõi đồng thời hai chỉ số: tổng số vị trí pallet thiết kế và tỷ lệ sử dụng vị trí pallet thực tế. Cách đánh giá này phản ánh đầy đủ hơn hiệu quả khai thác kho hàng.
8. Tính toán số vị trí pallet tại Navavina
Để xác định số vị trí pallet phù hợp, Navavina có thể xây dựng phương án bố trí hệ thống kệ dựa trên kích thước kho, chiều cao hữu dụng, đặc điểm pallet và nhu cầu xuất nhập của doanh nghiệp.
Quá trình thiết kế cần làm rõ tổng số vị trí pallet, số tầng lưu trữ, chiều rộng lối đi, khả năng tiếp cận hàng hóa và sự phù hợp với xe nâng. Từ những dữ liệu này, doanh nghiệp có thể so sánh các phương án kệ chứa hàng trước khi quyết định đầu tư.
Đối với kho có nhiều SKU, hệ thống Selective có thể được ưu tiên để đảm bảo tính linh hoạt. Với kho cần tăng mật độ lưu trữ, các phương án Double Deep, Drive-In hoặc Radio Shuttle có thể được xem xét tùy theo số pallet trên mỗi SKU và lưu lượng vận hành.
Việc tính toán ngay từ giai đoạn thiết kế giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong kế hoạch sức chứa, hạn chế thay đổi layout sau khi lắp đặt và khai thác hiệu quả diện tích nhà kho.
9. Kết luận
Cách tính số vị trí pallet trong kho cần kết hợp diện tích mặt bằng, chiều cao hữu dụng, kích thước pallet, số tầng và loại hệ thống kệ. Công thức tính theo khoang kệ và tầng lưu trữ giúp xác định sức chứa thiết kế, trong khi việc phân tích layout cho phép đánh giá khả năng khai thác không gian thực tế.
Để có kết quả chính xác, doanh nghiệp nên sử dụng bản vẽ mặt bằng và dữ liệu hàng hóa thực tế thay vì chỉ ước lượng theo diện tích kho. Một phương án bố trí hợp lý không chỉ tạo ra nhiều vị trí pallet mà còn phải đảm bảo khả năng xuất nhập thuận tiện và phù hợp với nhu cầu vận hành lâu dài.
