
1. Kệ trung tải là gì? Đặc điểm cấu tạo và thông số kỹ thuật tiêu chuẩn
Kệ trung tải (medium-duty shelving) là hệ thống giá kệ thép nhiều tầng dùng để lưu trữ hàng hóa có tải trọng trung bình. Dòng kệ này thuộc phân khúc giữa kệ hạng nhẹ và kệ hạng nặng: chịu được khoảng 200–500 kg/tầng ở thiết kế phổ thông và có thể nâng cấp lên 600 kg đến 1000 kg/tầng với vật liệu dày hơn. Vì thế kệ trung tải được sử dụng rộng rãi trong kho hàng vừa và nhỏ, siêu thị mini, cửa hàng bán lẻ, xưởng sản xuất. Đặc biệt dòng kệ này phù hợp với loại hình kho xếp hàng hóa bằng phương thức thủ công.
1.1 Cấu tạo và thông số chi tiết

Cấu tạo: Khung kệ gồm cột thép dập hình Ω hoặc U có lỗ sẵn mỗi 50 mm để điều chỉnh tầng; dầm ngang (beam) chữ Z hoặc U nối hai cột và chịu lực uốn chính; giằng ngang và giằng chéo bằng ống hoặc thép dẹt giúp khung kệ vững và chống rung; mâm kệ có thể là tole dập gân (chịu tải cao), ván MDF/OKal (hàng nhẹ), hoặc lưới thép (kho thực phẩm, kho lạnh); các chi tiết được liên kết bằng bu‑lông, ốc vít và chốt cài nên dễ lắp ghép và thay đổi chiều cao tầng.
Thông số: Chiều cao từ 1,5–6 m (thông dụng 1,5–2,5 m; kho cao 4–6 m thường dùng thang); chiều dài khoang 1,2–3,0 m (beam ≤ 2 m thường chịu 700 kg/tầng); chiều sâu 0,4–1,0 m (phổ biến 0,6 hoặc 0,8 m); số tầng 3–6 (kho cao, hàng nhẹ dùng 5–6 tầng; kho thấp, hàng cồng kềnh dùng 3–4 tầng); tải trọng tiêu chuẩn 200–500 kg/tầng, có phiên bản gia cố chịu 600–1 000 kg/tầng.
2. Ưu điểm vượt trội của kệ sắt trung tải trong lưu trữ hàng hóa

Kệ trung tải mang lại nhiều lợi ích về kinh tế và vận hành so với kệ hạng nhẹ hoặc giải pháp xếp chồng hàng trực tiếp trên nền kho:
- Tối ưu diện tích và không gian – nhờ cấu tạo đa tầng, kệ trung tải giúp tận dụng chiều cao kho, tăng khả năng chứa lên đến 60 % so với xếp trực tiếp hoặc kệ một tầng. Việc sử dụng nhiều tầng còn tạo lối đi thoáng giữa các dãy kệ, giúp xe đẩy hoặc xe thang di chuyển dễ dàng.
- Tiết kiệm chi phí đầu tư – giá thành kệ trung tải thấp hơn kệ hạng nặng và hệ thống tự động; các linh kiện phổ biến nên dễ bảo trì và thay thế. Do tận dụng không gian hiệu quả, doanh nghiệp có thể giảm chi phí thuê kho hoặc hoãn việc mở rộng kho mới.
- Lắp đặt linh hoạt và dễ di chuyển – môđun kệ được liên kết bằng bu lông nên tháo lắp nhanh, dễ thay đổi chiều cao, số tầng hoặc chuyển sang vị trí khác mà không cần thiết bị chuyên dụng. Hai công nhân có thể lắp một bộ kệ trong thời gian ngắn.
- Độ bền và an toàn cao – khung thép dày, sơn tĩnh điện hoặc mạ kẽm giúp kệ chịu lực tốt, chống gỉ sét và bền 10–20 năm. Mâm kệ dập gân tăng cứng chịu võng ≤ 0,5 % khi chất tải.
- Quản lý kho khoa học – kệ trung tải hỗ trợ quy trình FIFO/FEFO (nhập trước xuất trước / xuất trước theo hạn), giúp nhân viên dễ dàng phân loại và tìm kiếm hàng hóa. Sử dụng kệ còn giảm hỏng hóc, bảo quản hàng hóa tốt hơn và giảm thời gian kiểm kê.
3. Phân loại các mẫu kệ trung tải phổ biến nhất hiện nay
Việc phân loại kệ trung tải giúp lựa chọn sản phẩm phù hợp với đặc điểm kho và hàng hóa.




3.1 Phân loại theo cấu hình và tải trọng
Kệ trung tải thường được sản xuất với số tầng và tải trọng khác nhau. Bảng dưới đây tóm tắt các mẫu phổ biến (tham khảo dữ liệu 2026 từ nhà máy):
| Mẫu kệ | Số tầng | Tải trọng mỗi tầng (kg) | Kích thước khoang (D × R × C, m) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Kệ trung tải 3 tầng | 3 | 200–700 | 1,5 – 3,0 × 0,6 – 0,8 × 1,5 – 4,0 | Phù hợp kho thấp, hàng cồng kềnh, dễ thao tác bằng tay |
| Kệ trung tải 4 tầng | 4 | 200–600 | 1,5 – 3,0 × 0,6 – 0,8 × 2,0 – 4,0 | Loại phổ biến nhất, cân bằng giữa sức chứa và chiều cao |
| Kệ trung tải 5 tầng | 5 | 200–650 | 1,5 – 3,0 × 0,5 – 0,8 × 2,0 – 5,0 | Tối ưu kho cao, thường cần xe thang để thao tác |
| Kệ trung tải 6 tầng | 6 | 200–700 | 1,6 – 3,0 × 0,5 – 0,8 × 2,2 – 5,0 | Gia tăng mật độ chứa, thích hợp kho trần cao |
| Kệ trung tải chịu tải cao | 3–6 | 800–1 000 | Theo yêu cầu (beam dày, trụ dày ≥ 2 mm) | Áp dụng khi cần lưu trữ vật nặng nhưng chưa cần kệ hạng nặng |
3.2 Phân loại theo kiểu mâm kệ
- Kệ mâm tole: Sử dụng tôn cán nguội dày 0,7–0,8 mm, dập gân tăng cứng để chịu tải tốt. Phù hợp hàng nặng, môi trường công nghiệp.
- Kệ mâm gỗ (ván MDF/OKal): Mâm bằng gỗ công nghiệp dày ~15 mm, màu sắc sáng, phù hợp kho văn phòng, lưu trữ hồ sơ hoặc sản phẩm không quá nặng.
- Kệ lưới thép: Sử dụng lưới hoặc tấm đột lỗ giúp thông thoáng, thích hợp kho thực phẩm, kho lạnh hoặc hàng cần lưu thông khí.
3.3 Phân loại theo mô đun lắp ráp
- Kệ độc lập: Mỗi bộ kệ có hai cột trụ đứng riêng, thường dùng ở vị trí đầu dãy hoặc khi cần dịch chuyển độc lập. Giá thành cao hơn đôi chút do phải sử dụng thêm cột.
- Kệ nối tiếp (kệ dãy): Sau bộ độc lập đầu tiên, các bộ tiếp theo chỉ cần thêm một cột trụ ở bên ngoài vì dùng chung cột giữa, giúp tiết kiệm chi phí và tối ưu chiều dài dãy.
- Kệ chữ L (L-shaped rack): Thiết kế ghép góc, tận dụng góc tường, thích hợp kho nhỏ có hình chữ L hoặc chữ U. Kệ thường có beam ngắn ở cạnh góc và beam dài ở cạnh thẳng.
Việc lựa chọn mẫu kệ phù hợp không chỉ dựa vào tải trọng mà còn phụ thuộc vào chiều cao kho, loại hàng hóa và cách bố trí lối đi.
4. Bảng báo giá kệ trung tải mới nhất 2026 – cập nhật từ nhà máy
Giá kệ trung tải thay đổi theo vật liệu, kích thước, số tầng và tải trọng. Dưới đây là bảng giá tham khảo năm 2026 tổng hợp từ các nhà sản xuất uy tín. Giá thực tế có thể thay đổi tùy thời điểm và yêu cầu cụ thể.
| Loại kệ | Tải trọng mỗi tầng (kg) | Số tầng | Kích thước chuẩn (D × R × C, m) | Giá tham khảo (VNĐ/bộ) |
|---|---|---|---|---|
| Kệ trung tải 3 tầng | 200–700 | 3 | 2,0 × 0,6 × 1,8 – 2,5 | 1.500.000 – 3.500.000 |
| Kệ trung tải 4 tầng | 200–600 | 4 | 2,0 × 0,6 × 2,0 – 2,5 | 2.000.000 – 4.650.000 |
| Kệ trung tải 5 tầng | 200–650 | 5 | 2,0 × 0,5 – 0,7 × 2,0 – 3,0 | 1.950.000 – 5.650.000 |
| Kệ trung tải 6 tầng | 200–700 | 6 | 2,2 × 0,5 – 0,8 × 2,2 – 3,6 | 2.200.000 – 5.950.000 |
| Kệ trung tải chịu tải 150 kg/tầng (4 tầng) | 150 | 4 | 1,5 × 0,4 × 1,8 | 1.250.000 – 1.450.000 |
| Kệ trung tải chịu tải 200 kg/tầng (4 tầng) | 200 | 4 | 1,8 × 0,5 × 1,8 | 1.400.000 – 1.700.000 |
| Kệ trung tải chịu tải 350 kg/tầng (5 tầng) | 350 | 5 | 2,0 × 0,5 × 2,0 | 2.100.000 – 2.400.000 |
| Kệ trung tải chịu tải 500 kg/tầng (5 tầng) | 500 | 5 | 2,0 × 0,5 × 2,0 | 2.350.000 – 2.700.000 |
| Kệ trung tải chịu tải 800 kg/tầng (3 tầng) | 800 | 3 | 2,0 × 0,7 × 2,0 | 2.400.000 – 2.850.000 |
| Kệ trung tải chịu tải 600 kg/tầng (4 tầng) | 600 | 4 | 2,0 × 0,6 × 2,0 | 2.200.000 – 2.600.000 |
Lưu ý: Bảng giá trên mang tính chất tham khảo. Giá thực tế còn phụ thuộc vào độ dày vật liệu (trụ, beam, mâm), số lượng đặt hàng, sơn phủ và phụ kiện. Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên liên hệ trực tiếp với nhà sản xuất.
5. Tiêu chuẩn lựa chọn kệ trung tải chất lượng cao cho kho xưởng
Để chọn được kệ trung tải bền vững và an toàn, cần xem xét các tiêu chí kỹ thuật và uy tín nhà cung cấp:
- Chất liệu thép: Ưu tiên thép cán nguội tiêu chuẩn JIS SS400 hoặc tương đương, có giới hạn bền kéo 373–481 MPa và giới hạn chảy 245 MPa. Thép chất lượng cao giúp kệ chịu tải tốt và ổn định lâu dài.
- Độ dày cột và beam: Tùy theo tải trọng, cột Omega dày 1,5–2 mm và beam dày 1,8–2,0 mm là tiêu chuẩn. Beam càng dài thì càng cần gân tăng cứng và độ dày cao hơn. Một cách nhanh kiểm tra là dùng thước cặp đo độ dày hoặc yêu cầu nhà cung cấp báo cáo kỹ thuật.
- Sơn tĩnh điện: Lớp sơn phải phủ đều, bám dính tốt. Sơn tĩnh điện giúp chống gỉ và chống mài mòn; độ dày sơn chuẩn khoảng 60–80 µm. Sản phẩm kém chất lượng thường có lớp sơn mỏng, dễ bong tróc.
- Sai số và độ võng: Theo tiêu chuẩn xuất khẩu, độ sai lệch kích thước trong phạm vi ± 5 %, độ võng tối đa khi tải là 0,5 %. Khách hàng có thể yêu cầu thử tải trước khi nhận hàng.
- Thiết kế phù hợp: Lựa chọn số tầng, chiều dài và chiều sâu phù hợp với loại hàng. Hàng cồng kềnh cần beam dài và mâm rộng; hàng nặng cần trụ dày và beam ngắn hơn. Đừng mua kệ quá tải trọng cần thiết hoặc quá cao so với chiều cao kho.
- Đơn vị sản xuất uy tín: Chọn doanh nghiệp có nhà máy sản xuất đạt chứng nhận ISO 9001:2015, sử dụng dây chuyền robot hiện đại, cung cấp bản vẽ thiết kế 3D và chính sách bảo hành rõ ràng. Nên kiểm tra dự án đã thực hiện, tham khảo đánh giá khách hàng và yêu cầu xuất hoá đơn, chứng nhận chất lượng.
Bảng tiêu chí lựa chọn kệ trung tải
| Tiêu chí | Gợi ý lựa chọn |
|---|---|
| Tải trọng cần thiết | Xác định tổng trọng lượng hàng phân bố đều trên mỗi tầng để chọn beam và cột đủ dày. Tránh dùng kệ quá tải trọng thiết kế nhằm đảm bảo an toàn. |
| Kích thước kho | Đo chiều cao, chiều dài và chiều rộng kho để chọn chiều cao kệ, số tầng và chiều sâu mâm hợp lý; đảm bảo lối đi ≥ 1 m cho xe đẩy. |
| Loại mâm kệ | Chọn mâm tole dập gân cho hàng nặng; mâm gỗ cho hàng nhẹ, tài liệu; mâm lưới thép cho kho cần thông thoáng hoặc kho lạnh. |
| Bảo hành và dịch vụ | Ưu tiên nhà cung cấp có bảo hành ≥ 12 tháng, hỗ trợ lắp đặt và tư vấn thiết kế miễn phí. |
| Chứng nhận chất lượng | Kiểm tra chứng nhận ISO, nguồn gốc thép, độ dày sơn và quy trình kiểm tra chất lượng trước khi xuất xưởng. |
6. Quy trình lắp đặt và sơ đồ tối ưu diện tích kho với kệ trung tải

7. So sánh kệ trung tải với kệ tải trọng nặng và kệ sắt V lỗ
Để chọn đúng loại kệ, cần hiểu sự khác biệt giữa kệ trung tải, kệ tải trọng nặng và kệ sắt V lỗ. Bảng dưới đây tóm tắt các tiêu chí chính dựa trên các nguồn tham khảo:
| Tiêu chí | Kệ hạng nhẹ (V lỗ) | Kệ trung tải | Kệ hạng nặng (pallet rack) |
|---|---|---|---|
| Tải trọng mỗi tầng | 50–150 kg | 200–700 kg, nâng cấp tới 1 000 kg | 800–3 000 kg |
| Chiều cao kệ | 0,6–2,4 m | 1,5–6 m | 2–10 m |
| Cấu tạo | Cột V lỗ mỏng, beam nhỏ; thường dùng mâm gỗ hoặc tole mỏng | Cột Omega dày 1,5–2 mm, beam dập gân; mâm tole, gỗ hoặc lưới | Cột Omega và beam hộp dày 2–3 mm; sử dụng pallet hoặc beam đôi, kết cấu siêu cứng |
| Ứng dụng | Lưu trữ hàng nhẹ, hồ sơ, hàng gia dụng, phòng trưng bày | Kho xưởng vừa và nhỏ, siêu thị, cửa hàng, kho văn phòng, kho lưu trữ linh kiện | Kho công nghiệp lớn, lưu trữ pallet nặng, hàng cồng kềnh, cần xe nâng hoạt động |
| Chi phí | 600.000 – 1.300.000 VNĐ/bộ | 1.5 – 5 triệu VNĐ/bộ | 2.5 – 12 triệu VNĐ/bộ |
| Ưu điểm | Giá rẻ, lắp ráp đơn giản, di chuyển linh hoạt | Tải trọng cao hơn kệ nhẹ, tối ưu diện tích kho và chi phí, dễ điều chỉnh | Chịu tải cực lớn, phù hợp hệ thống quản lý bằng xe nâng, bền vững |
| Nhược điểm | Chỉ chứa hàng nhẹ, không bền với môi trường ẩm | Giới hạn tải trọng so với kệ hạng nặng; cần kiểm tra bulong định kỳ | Chi phí cao, cần thiết bị hỗ trợ, chiếm nhiều diện tích lối đi |
Qua bảng trên, có thể thấy kệ trung tải là giải pháp cân bằng giữa tải trọng và chi phí. Doanh nghiệp vừa và nhỏ hoặc kho hàng tổng hợp thường ưu tiên kệ trung tải vì tính linh hoạt và khả năng nâng cấp.
8. Tại sao nên mua kệ trung tải Navavina?
Navavina là nhà sản xuất kệ công nghiệp hàng đầu tại Việt Nam, cung cấp đầy đủ các dòng kệ V lỗ, kệ trung tải và kệ hạng nặng. Dưới đây là những lý do thuyết phục để chọn Navavina:
- Sản phẩm chất lượng châu Âu – Navavina sử dụng thép JIS SS400 và dây chuyền sơn tĩnh điện hiện đại, đảm bảo độ bền và an toàn. Khả năng chịu tải của kệ do Navavina sản xuất dao động từ 200 kg đến 6 000 kg/tầng tùy dòng sản phẩm【29†L87-L90】.
- Thiết kế theo yêu cầu – Đội ngũ kỹ sư Navavina cung cấp bản vẽ 3D miễn phí, khảo sát kho, tư vấn bố trí lối đi, lựa chọn số tầng, tải trọng và kiểu mâm phù hợp. Khách hàng có thể yêu cầu màu sơn theo bộ nhận diện thương hiệu.
- Lắp đặt nhanh và bảo hành dài hạn – Navavina cam kết lắp đặt đúng tiến độ, sử dụng đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm và bảo hành rõ ràng. Nhiều dự án được thi công trong 24 giờ, giúp khách hàng nhanh chóng đưa kệ vào sử dụng【31†L330-L339】.
- Giá cạnh tranh trực tiếp từ nhà máy – Là nhà sản xuất, Navavina cung cấp mức giá tối ưu, không qua trung gian. Khách hàng được hỗ trợ vận chuyển, lắp đặt và bảo hành tận nơi.
- Uy tín và kinh nghiệm – Với gần 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực kệ kho, Navavina đã triển khai hàng nghìn dự án trên toàn quốc. Công ty sở hữu chứng nhận ISO 9001:2015 và nhiều giải thưởng uy tín về chất lượng sản xuất.
9. Hình ảnh thực tế kệ trung tải do Navavina sản xuất và lắp đặt




10. Những câu hỏi thường gặp (FAQ) khi sử dụng kệ trung tải
Kệ trung tải chịu được tải trọng tối đa bao nhiêu?
Phiên bản tiêu chuẩn chịu 200–500 kg/tầng, nhưng có thể gia cố beam và trụ để đạt 800–1 000 kg/tầng. Nếu hàng hóa vượt 1 tấn/tầng, nên chuyển sang kệ hạng nặng.
Kệ trung tải có thể nâng cấp thêm tầng không?
Có, vì hệ thống bulong nên có thể tháo lắp để thêm hoặc bớt tầng. Tuy nhiên, cần cân nhắc tải trọng và chiều cao trần để đảm bảo an toàn và thao tác thuận tiện.
Kệ trung tải sơn màu gì?
Màu phổ biến là xanh – cam, xám hoặc đen. Navavina nhận sơn theo màu đặt hàng; sơn tĩnh điện giúp bề mặt bóng đẹp và bền.
Thời gian giao hàng và lắp đặt bao lâu?
Thông thường thời gian sản xuất từ 3–5 ngày, lắp đặt 1–2 ngày tùy số lượng. Navavina có thể sản xuất nhanh hơn khi khách hàng cần gấp. Kệ có sẵn ở kho cũng được giao ngay trong ngày.
Bảo hành kệ trung tải như thế nào?
Navavina bảo hành sản phẩm từ 3 năm trở lên. Trong thời gian bảo hành, công ty sẽ sửa chữa hoặc thay mới linh kiện miễn phí khi phát sinh lỗi kỹ thuật do nhà sản xuất.
Kệ trung tải có phù hợp với kho lạnh hoặc kho thực phẩm?
Có, khi sử dụng mâm lưới thép hoặc mâm tole mạ kẽm. Mâm lưới giúp thông thoáng; sơn tĩnh điện chịu ẩm tốt; tuy nhiên nên chọn trụ và beam mạ kẽm nhúng nóng để chống gỉ lâu dài.
11. Liên hệ Navavina
Để được tư vấn chi tiết, thiết kế bản vẽ 3D và nhận báo giá kệ trung tải chính xác, quý khách vui lòng liên hệ:
- SĐT: 0274 379 7667
- Hotline: 0919 85 0305 – 0919 93 0305 – 0919 75 0305
- Email: contact@navavina.com.vn
- Website: navavina.com.vn
- Fanpage: facebook.com/navavinagroup
- Địa chỉ: Thửa đất 981, KP Bình Đáng, phường Bình Hòa, TP. Hồ Chí Minh
Đội ngũ Navavina luôn sẵn sàng hỗ trợ khảo sát kho, tư vấn tối ưu hệ thống lưu trữ và cung cấp giải pháp kệ phù hợp nhất cho doanh nghiệp.