Kệ chứa hàng Navavina thương hiệu uy tín số 1 tại Việt Nam

Kệ Selective – Giải pháp lưu trữ tối ưu, báo giá & cấu tạo chuẩn

5/5 - (3 bình chọn)

Kệ Selective là một trong những hệ thống kệ chứa hàng phổ biến trong kho hàng công nghiệp nhờ khả năng truy xuất trực tiếp từng pallet. Nội dung bài viết tập trung phân tích kệ Selective dưới góc độ kỹ thuật, báo giá dự toán, vận hành và an toàn để doanh nghiệp lựa chọn giải pháp phù hợp.

kệ selective trong kho hàng công nghiệp
Kệ selective trong kho hàng công nghiệp

Mục lục

Nội dung bài viết


1. Kệ Selective là gì?

kệ selective navavina

1.1 Định nghĩa và ứng dụng

Kệ Selective (Selective Pallet Racking) là hệ thống giá kệ chứa pallet nhiều tầng dùng để lưu trữ hàng hóa công nghiệp nặng. Cấu trúc bao gồm các khung cột đứngthanh beam lắp ghép bằng chốt hoặc bulong, cho phép điều chỉnh độ caomở rộng chiều dài tùy nhu cầu. Nhờ thiết kế mở, xe nâng có thể tiếp cận trực tiếp từng pallet mà không cần di chuyển pallet khác, giúp tốc độ xuất nhập hàng nhanh và giảm nguy cơ hư hỏng hàng hóa.

Ứng dụng kệ Selective rất rộng: từ kho hàng công nghiệp, kho logistic đến kho lạnh, kho thành phẩm và kho nguyên liệu trong các ngành: thực phẩm, hóa chất, sản xuất cơ khí, may mặc, điện tử… Khả năng tùy biến theo tải trọng và kích thước pallet khiến hệ thống phù hợp cả với doanh nghiệp nhỏ lẫn kho hàng quy mô lớn.

Kệ selective trong kho hàng công nghiệp
Kệ selective trong các kho hàng công nghiệp
Kệ selective dùng trong các kho hàng sử dụng xe nâng để xếp hàng hóa
Kệ selective dùng trong các kho sử dụng xe nâng xếp hàng hóa
Kệ selective trong kho lưu trữ
Kệ selective trong kho lưu trữ

1.2 Tải trọng và kích thước cơ bản

  • Tải trọng mỗi tầng: từ 500 kg đến 6000 kg tùy thiết kế và vật liệu. Một số cấu hình đặc biệt có thể chịu tới 9000 kg/tầng.
  • Chiều cao: 6 – 18 m. Các khung cột Omega dập lỗ dày 2 – 3 mm cho phép dựng hệ thống cao tới 18 m.
  • Chiều dài beam: 1.5 – 4.5 m (OneTech) hoặc 120 × 50 mm (VietPOS).
  • Khoảng cách an toàn: khoảng cách từ mặt ngoài pallet tới cột trụ khoảng 5 inch (≈12,7 cm); khoảng cách giữa hai pallet liền kề khoảng 6 inch (≈15 cm); và khoảng cách nhô ra mỗi bên pal­let khi thiết kế chiều sâu kệ là 3 inch.

Lưu ý: Đảm bảo 4 – 6 inch khoảng hở giữa đỉnh pallet và thanh beam trên để xe nâng thao tác an toàn.

2. Cấu tạo chi tiết & thông số kỹ thuật

Bản vẽ cấu tạo chi tiết kệ selective mới nhất của Navavina
Ban ve ky thuat cau tao ke selective Navavina
Ban ve layout bo tri ke selective

2.1 Các thành phần chính

Kệ Selective được cấu thành từ các bộ phận chính, đảm bảo độ bền và khả năng chịu tải cao:

Thành phầnMô tảVai trò
Khung cột (upright)Được tạo từ thép Omega hoặc ∑ dập lỗ, dày 2–3 mm. Kích thước phổ biến: 100×75 mm (VietPOS) hoặc W70×L90×T1.5–1.8 mm (KevinTech)Chịu toàn bộ tải trọng; tùy chỉnh chiều cao kệ.
Thanh beamNối hai khung cột; kích thước phổ biến 120×50 mm, dày 2–3 mm. Ở KevinTech, beam có kích thước H120×W45×T1.8 mm.Đỡ trực tiếp pallet; quy định tải trọng mỗi tầng.
Thanh support & giằngNằm giữa hai beam, giúp phân tán lực và giảm rung lắc. Giằng chéo giữ ổn định khung cột.Tăng độ ổn định, tránh rung lắc khi di chuyển pallet.
Thanh ốp bảo vệ & rào chắnPhụ kiện gắn dưới chân trụ và hai bên; chống va chạm với xe nâng và ngăn hàng rơi.Đảm bảo an toàn cho người và hàng hóa.

2.1.1 Khung cột (Uprights)

Khung cột được làm bằng thép cán nguội hoặc thép cán nóng tùy nhà sản xuất. Hệ thống lỗ dập hình chữ Omega hoặc ∑ cho phép gắn beam tại nhiều vị trí, điều chỉnh khoảng cách tầng linh hoạt. Khung cột thường sử dụng bản dày 1.5 – 3.0 mm tùy mức tải; những cấu hình chịu tải nặng có độ dày lên tới 3 mm.

2.1.2 Thanh beam

Beam được kết nối với cột bằng móc cài hoặc bulong. Một tầng kệ thường gồm 2 beam song song, có thể bổ sung thanh support tùy tải trọng. Đối với kệ selective 2 tầng, beam H120×W45×T1.8 mm có thể chịu tải 1000 kg/pallet. Beam thường được sơn tĩnh điện cùng màu với khung hoặc theo yêu cầu.

2.1.3 Phụ kiện an toàn

Ngoài beam và khung, kệ Selective còn có các thanh support, giằng chéo, ốp chân cột, rào bảo vệ, buloong neo gắn vào nền bê tông. Những phụ kiện này giúp giảm rung lắc, chống va chạm với xe nâng và đảm bảo hệ thống đứng vững trong thời gian dài.

2.2 Chất liệu & lớp phủ

Hầu hết nhà sản xuất sử dụng thép cán nóng hoặc thép cán nguội chất lượng cao. Bề mặt được sơn phủ để chống rỉ:

  • Sơn tĩnh điện: Bột sơn tĩnh điện Oxyplast hoặc công nghệ châu Âu, giúp bề mặt bóng mịn, chống han rỉ và chịu được môi trường ẩm hoặc hóa chất nhẹ. Navavina sử dụng dây chuyền sơn tự động theo tiêu chuẩn châu Âu.
  • Mạ kẽm nhúng nóng: Một số kệ dùng ở kho lạnh hoặc kho ngoài trời sẽ mạ kẽm để tăng khả năng chống ăn mòn.
  • Lớp lót & mâm tole: Có thể lót ván ép, tấm lưới hoặc mâm tôn để lưu trữ các vật nhỏ lẻ.

3. Nguyên lý vận hành

3.1 Cách thức xuất nhập hàng

Kệ Selective hoạt động dựa trên nguyên lý truy xuất trực tiếp từng pallet. Xe nâng chạy trong các lối đi giữa các dãy kệ, tiếp cận từng vị trí pallet từ phía trước. Nhờ đó, kệ phù hợp cho cả phương pháp FIFO (First In First Out) lẫn LIFO (Last In First Out), tùy cách bố trí hàng hóa.

3.2 Khoảng cách an toàn và thiết kế lối đi

  • Chiều sâu kệ: Đối với pallet tiêu chuẩn 40×48 inch, chiều sâu kệ thường là 42 inch; pallet nhô ra 3 inch mỗi bên.
  • Khoảng hở hai bên: Giữ khoảng 5 inch (~12,7 cm) giữa khung cột và pallet, và 6 inch (~15 cm) giữa các pallet để phòng cháy chữa cháy và an toàn vận hành.
  • Khoảng hở phía trên: Chừa 4–6 inch phía trên đỉnh pallet để thao tác nâng hạ, tránh va chạm.
  • Lối đi xe nâng: Chiều rộng lối đi thường bằng chiều dài pallet cộng thêm chiều rộng xe nâng và khoảng hở; thiết kế lối đi rộng giúp xe nâng di chuyển dễ dàng và tăng tốc độ xuất nhập.

3.3 Minh họa luồng di chuyển

Mô tả xe nâng vận hành trong kho hàng với các dãy kệ selective
Mô tả xe nâng vận hành trong kho hàng với các dãy kệ selective

Một số thiết kế seclective đặc biệt tận dụng không gian và lối đi trong kho hàng

Kệ selective được thiết kế thêm tầng ngoài để tận dụng không gian
Kệ selective được thiết kế thêm tầng ngoài để tận dụng không gian
Kệ selective được thiết kế thêm tầng ngoài để tận dụng không gian và lối đi thao tác
Kệ selective được thiết kế thêm tầng ngoài để tận dụng không gian và lối đi trong kho
kệ selective navavina thiết kế khoa học tối ưu sức chứa và lối đi
Thiết kế không gian và lối đi khoa học trong nhà kho kệ selective

4. Ưu điểm và nhược điểm

Tiêu chíƯu điểmNhược điểm
Tải trọng & kết cấuChịu tải 500 – 6.000 kg/tầng, phù hợp pallet nặng
Khả năng truy xuấtTruy xuất 100% pallet, lấy hàng trực tiếp từng vị trí
Tính linh hoạtDễ điều chỉnh chiều cao tầng, số tầng, beam, mở rộng khi cần
Độ bền & môi trườngThép cường độ cao, sơn tĩnh điện/mạ kẽm, dùng tốt trong kho lạnh
Chi phí đầu tưHợp lý, thấp hơn nhiều so với kệ tự động
Mật độ lưu trữThấp hơn hệ mật độ cao, do cần lối đi xe nâng (~40%)
Vận hànhCần xe nâng & nhân sự được đào tạo, rủi ro va chạm nếu thao tác sai

5. So sánh kệ selective với các hệ thống kệ khác

Tiêu chíKệ SelectiveKệ Drive‑inDouble‑Deep / Push‑Back
Truy xuất pallet100 %Theo thứ tự LIFO; không 100 %50–75 %
Mật độ lưu trữ40–50 % (cần lối đi)70–85 % (ít lối đi)60–75 %
Chi phí đầu tưThấp đến trung bìnhTrung bìnhCao
Phù hợp với SKUĐa dạng, nhiều SKUHàng đồng nhấtHàng đồng nhất
Thiết bị yêu cầuXe nâng thông thườngXe nâng thông thườngXe nâng reach/push-back

6. Quy trình lắp đặt kệ Selective chuẩn kỹ thuật

Việc lắp đặt kệ Selective phải tuân thủ đúng quy trình kỹ thuật nhằm đảm bảo an toàn kết cấu, vận hành ổn định và tuổi thọ hệ kệ. Quy trình tiêu chuẩn gồm các bước sau:

6.1 Khảo sát và chuẩn bị mặt bằng

  • Khảo sát nền kho: Nền bê tông phải phẳng, đủ cứng và chịu được tải trọng tập trung tại chân kệ. Trường hợp nền kho cũ hoặc tải trọng lớn, cần kiểm tra khả năng chịu tải của sàn trước khi lắp đặt.
  • Đo đạc và bố trí layout: Xác định vị trí dãy kệ, lối đi xe nâng và lối thoát hiểm; đảm bảo tuân thủ khoảng cách an toàn kỹ thuật và yêu cầu PCCC theo thiết kế.
  • Chuẩn bị khu vực lắp đặt: Dọn dẹp mặt bằng thông thoáng, đảm bảo không cản trở quá trình thi công và vận hành xe nâng.

6.2 Lắp dựng khung cột và beam

  • Lắp khung cột: Dựng khung trụ theo đúng vị trí thiết kế; sử dụng bulông neo cố định khung vào nền kho nhằm đảm bảo độ ổn định và chống xê dịch khi chịu tải.
  • Lắp beam: Gắn beam vào khung trụ bằng móc cài hoặc bulông, đúng cao độ thiết kế; kiểm tra độ cân bằng bằng thước thủy để đảm bảo phân bố tải đều.
  • Liên kết kệ đôi: Với các dãy kệ song song, sử dụng spacer (thanh nối) để giữ đúng khoảng cách kỹ thuật và tăng độ cứng tổng thể cho hệ kệ.

6.3 Hoàn thiện, nghiệm thu và bàn giao

Thiết lập quy trình báo hư hỏng: Xây dựng cơ chế kiểm tra định kỳ và báo cáo kịp thời khi phát hiện cong vênh, lỏng bulông hoặc hư hại do va chạm.

Gắn biển tải trọng và phụ kiện an toàn: Lắp biển báo tải trọng tối đa, bảo vệ chân cột, support và chốt khóa an toàn theo cấu hình kệ.

Kiểm tra nghiệm thu: Siết chặt toàn bộ bulông, kiểm tra liên kết, độ thẳng đứng và độ vững của hệ kệ trước khi đưa vào sử dụng.
Lưu ý: Không cắt hàn, khoan thêm hoặc thay đổi cấu trúc kệ khi chưa có hướng dẫn từ nhà sản xuất.

Quy trình lắp đặt kệ selective chuẩn kỹ thuật

7. Checklist kiểm định an toàn

Checklist kiểm định an toàn kệ Selective (Tick ✓ / ✕)

Hạng mục kiểm traNội dung cần đạt✓ / ✕
Môi trường khoLối đi quanh kệ thông thoáng, không trơn trượt
Chiếu sáng đầy đủ, thiết bị điện an toàn
Có bình chữa cháy & sơ đồ thoát hiểm rõ ràng
Phòng cháy chữa cháySprinkler & cảm biến khói hoạt động đúng chuẩn
Khoảng cách pallet – trụ – pallet đúng thiết kế
Bình CO₂/PCCC được kiểm tra định kỳ
Người & xe nângLối đi bộ và làn xe nâng tách biệt, có biển báo
Xe nâng do nhân sự có chứng chỉ vận hành
Không đứng dưới pallet đang nâng
Hệ kệ SelectiveKhông vượt tải trọng & chiều cao thiết kế
Beam, support, giằng không cong/mỏi/rỉ
Chốt khóa an toàn đầy đủ
Bulông neo chắc chắn, không nứt/lỏng
Chu kỳ kiểm traKiểm tra nội bộ mỗi 6 tháng/lần
Kiểm định độc lập mỗi 12 tháng/lần

8. Báo giá dự toán & yếu tố chi phí

8.1Bảng báo giá tham khảo kệ Selective Navavina – năm 2026

Đơn vị tính: VNĐ / bộ kệ (1 khoang tiêu chuẩn, gồm 2 khung trụ + beam + phụ kiện cơ bản)
Chưa bao gồm: VAT, vận chuyển, lắp đặt (tùy dự án)

Tải trọng thiết kếCấu hình phổ biếnChiều cao kệ (m)Số tầng palletGiá tham khảo (VNĐ/bộ)
500 – 700 kg/palletBeam tiêu chuẩn, trụ Omega mỏng4 – 62 – 32.500.000 – 3.200.000
800 – 1.000 kg/palletBeam gia cường, trụ Omega6 – 83 – 43.200.000 – 4.200.000
1.200 – 1.500 kg/palletBeam dày, trụ tăng cứng8 – 104 – 54.500.000 – 5.800.000
1.800 – 2.000 kg/palletBeam tải nặng, trụ dày10 – 124 – 56.000.000 – 7.500.000
> 2.000 kg/palletThiết kế đặc biệt theo dự án≥ 12Theo yêu cầuBáo giá theo thiết kế

8.2 Yếu tố ảnh hưởng giá

  1. Kích thước và thiết kế: Beam dài hơn, khung dày hơn và chiều cao lớn sẽ tăng chi phí vật liệu.
  2. Tải trọng thiết kế: Tải trọng càng cao thì yêu cầu thép dày hơn, nhiều support hơn.
  3. Vật liệu: Thép sơn tĩnh điện có giá thấp hơn thép mạ kẽm nhúng nóng; tuy nhiên mạ kẽm phù hợp kho lạnh, kho ngoài trời.
  4. Phụ kiện: Lưới, mâm tole, ốp bảo vệ, rào chắn… cộng thêm chi phí.
  5. Số lượng đặt hàng: Đơn hàng lớn thường được chiết khấu.
  6. Nhà cung cấp & dịch vụ: Các hãng uy tín (Navavina, OneTech) có quy trình sản xuất hiện đại, bảo hành lâu dài; giá cao hơn nhưng đảm bảo chất lượng.

8.3 Khuyến nghị

  • Doanh nghiệp nên khảo sát mặt bằngtính toán số lượng pallet cần lưu trữ trước khi yêu cầu báo giá.
  • Ưu tiên nhà cung cấp có hỗ trợ thiết kế layout và cung cấp dịch vụ hậu mãi rõ ràng.
  • Cân nhắc đầu tư thêm phụ kiện bảo vệ chân cột và rào chắn để giảm rủi ro hư hại do xe nâng.

9. Chọn kệ Selective phù hợp & tối ưu chi phí

9.1 Đánh giá nhu cầu lưu trữ

  • Số lượng SKU và tần suất xuất nhập: Nếu kho có nhiều loại hàng và xuất nhập liên tục, kệ Selective là lựa chọn tối ưu vì truy xuất nhanh. Nếu chỉ lưu trữ một loại hàng với mật độ cao, có thể cân nhắc Drive‑in hay Push‑Back.
  • Trọng lượng và kích thước pallet: Chọn khung cột và beam phù hợp; ví dụ pallet nặng 1 tấn/pallet cần beam H120×W45×T1.8 mm.
  • Điều kiện kho: Kho lạnh, kho mát hoặc kho ngoài trời cần sử dụng thép mạ kẽm hoặc sơn đặc biệt; lối đi phải đáp ứng tiêu chuẩn an toàn (mục 3.2).

9.2 Thiết kế layout

  • Đo đạc diện tích kho: Vẽ sơ đồ mặt bằng, xác định vị trí các cột nhà, cửa ra vào, lối thoát hiểm.
  • Tính chiều rộng lối đi: Theo kích thước xe nâng và pallet; lối đi rộng giúp vận hành nhanh nhưng giảm mật độ lưu trữ. Nên sử dụng phần mềm mô phỏng kho hoặc nhờ tư vấn của nhà cung cấp.
  • Kết hợp hệ thống khác: Kho có phần lớn hàng đồng nhất và một số SKU đa dạng có thể kết hợp kệ Selective với Drive‑in để tối ưu cả mật độ và khả năng truy xuất.

9.3 Lựa chọn nhà cung cấp

  • Uy tín và kinh nghiệm: Chọn đơn vị có thâm niên và nhiều dự án thực tế, ví dụ Navavina có hơn 16 năm kinh nghiệm.
  • Chính sách bảo hành: Ưu tiên nhà cung cấp bảo hành dài hạn (5–7 năm) và hỗ trợ bảo trì định kỳ.
  • Dịch vụ thiết kế và lắp đặt: Nhà cung cấp chuyên nghiệp sẽ tư vấn layout, sản xuất, vận chuyển và lắp đặt nhanh chóng, giúp tiết kiệm chi phí.

10. Tại sao nên chọn kệ Selective của Navavina?

Navavina là nhà sản xuất kệ kho hàng uy tín tại Việt Nam, tập trung vào độ bền kết cấu, tiêu chuẩn sản xuất và dịch vụ hậu mãi dài hạn.

  • Sản xuất đạt chuẩn: Sử dụng thép chất lượng cao, dây chuyền hiện đại, quản lý theo ISO 9001:2015, đảm bảo độ chính xác và tuổi thọ hệ kệ.
  • Kinh nghiệm & năng lực triển khai: Hơn 16 năm kinh nghiệm, đội ngũ kỹ thuật chuyên sâu, đáp ứng các dự án kho quy mô lớn và yêu cầu kỹ thuật cao.
  • Sơn tĩnh điện tiêu chuẩn châu Âu: Bề mặt bền màu, chống ăn mòn, phù hợp cả kho ẩm và kho lạnh; cho phép tùy chọn màu theo nhận diện thương hiệu.
  • Hậu mãi & bảo trì: Bảo hành rõ ràng, hỗ trợ kỹ thuật nhanh, bảo trì định kỳ, giúp hệ kệ vận hành ổn định lâu dài.
  • Chi phí hợp lý: Sản xuất trực tiếp giúp tối ưu giá thành mà vẫn đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật.

11. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Kệ Selective chịu tải và chiều cao bao nhiêu?

Kệ Selective được thiết kế chịu tải từ 500–6000 kg mỗi tầng. Một số cấu hình nặng có thể chịu tới 9000 kg/tầng. Chiều cao phổ biến từ 6–15 m, thậm chí tới 18 m với khung dày 2–3 mm.

2. Lắp đặt kệ Selective thế nào để an toàn?

Cần chuẩn bị nền bê tông chắc, bằng phẳng; lắp đặt bởi đội ngũ chuyên môn; liên kết dãy kệ bằng spacer; gắn biển tải trọng và không tự ý thay đổi cấu trúc. Tuân thủ các khoảng cách an toàn: 5 inch giữa pallet và cột, 6 inch giữa các pallet và 4–6 inch phía trên.

3. Có thể thay đổi cấu hình kệ sau lắp đặt không?

Có. Kệ Selective được thiết kế linh hoạt, có thể điều chỉnh khoảng cách tầng và mở rộng số tầng dễ dàng. Tuy nhiên, không nên cắt hàn hoặc thay đổi cấu trúc khung khi chưa tham khảo nhà sản xuất.

4. Những lưu ý khi vận hành kệ Selective?

Không chất hàng vượt quá tải trọng; giữ khoảng hở an toàn; kiểm tra beam và cột định kỳ; đảm bảo xe nâng được vận hành bởi người đã đào tạo. Lối đi phải rộng, thông thoáng và có biển báo rõ ràng.

5. Giá kệ Selective bao nhiêu?

Giá dao động 2,5–5,5 triệu VNĐ/bộ tùy số tầng và tải trọng. Để có báo giá chi tiết, nên cung cấp layout kho và yêu cầu cụ thể cho nhà sản xuất.

12. Một số hình ảnh thực tế

hình ảnh thực tế kệ selective
hình ảnh thực tế kệ selective
Kệ selective trong nhà kho

Liên hệ Navavina

Địa chỉ: Thửa đất 981, KP Bình Đáng, P. Bình Hòa, TP. Hồ Chí Minh
Số điện thoại: 0274 379 7667
Hotline: 0919 85 0305 – 0919 93 0305 – 0919 75 0305
Email: contact@navavina.com.vn
Website: navavina.com.vn
Youtube: youtube.com/@Navavina-kechuahangdidong
Tiktok: tiktok.com/@navavinagroup
Fanpage: facebook.com/navavinagroup
X/Twitter: x.com/kehang_navavina
Instagram: instagram.com/navavinagroup

Lên đầu trang