
Quản lý kho hiện nay không chỉ là “có chỗ để hàng”. Khi đơn hàng tăng, SKU nhiều và yêu cầu xuất nhập nhanh, những sai sót nhỏ có thể gây chậm giao, thất thoát và mất an toàn. Vì vậy, hệ thống kệ chứa hàng trở thành nền tảng của kho hiện đại, giúp tăng sức chứa, tổ chức luồng hàng khoa học và đảm bảo an toàn vận hành.
Bài viết này tổng hợp đầy đủ kiến thức về kệ chứa hàng: từ khái niệm, cấu tạo, các loại kệ phổ biến, tiêu chuẩn kỹ thuật, cách chọn kệ phù hợp, đến báo giá tham khảo và hướng dẫn bảo trì. Phù hợp cho doanh nghiệp đang đầu tư kho mới hoặc tối ưu kho hiện hữu.
Tổng quan về kệ chứa hàng

Kệ chứa hàng là gì?
Kệ chứa hàng (hay còn gọi là kệ kho hàng, kệ công nghiệp, kệ để pallet) là hệ thống kệ lưu trữ dùng trong kho, giúp sắp xếp hàng hóa theo tầng, theo ô hoặc theo pallet nhằm tối ưu diện tích và chiều cao kho. Hệ thống kệ giúp quản lý hàng hóa khoa học, dễ xuất nhập và đảm bảo an toàn trong quá trình vận hành.
Cấu tạo chung của hệ thống kệ chứa hàng

Dù là hệ kệ nào, đa phần đều có những thành phần cơ bản sau:
- Chân trụ (Upright Frame): cột đứng chịu lực chính, thường được dập lỗ để cài beam theo cao độ.
- Thanh beam (Beam): thanh ngang đỡ pallet/đỡ sàn kệ, quyết định tải trọng theo tầng.
- Thanh giằng (Bracing): giằng chéo/giằng ngang giúp khung upright ổn định, chống lắc.
- Support (thanh/đà đỡ): đỡ thêm cho pallet, ván sàn, tấm lưới, tùy hệ.
- Bulông – ốc vít (Bolt) / khóa an toàn: cố định khung, gắn chân đế, khóa chống bật beam.
- Chân đế (Base Plate) & tắc kê nở: liên kết kệ với sàn để tăng ổn định, chống xô.
- Phụ kiện bảo vệ: ốp chân trụ, rào chắn, thanh chống va, lưới chắn rơi hàng…
Nói ngắn gọn: Upright + Beam + Bracing là “bộ xương”; phần còn lại là để tối ưu vận hành và tăng an toàn.
Lợi ích cốt lõi của kệ chứa hàng
- Tối ưu diện tích kho
Khi thiết kế đúng, kệ giúp bạn khai thác chiều cao, giảm “khoảng chết”, tăng mật độ lưu trữ. Trong nhiều dự án, sức chứa có thể tăng khoảng 200%–500% so với xếp sàn truyền thống (con số thực tế phụ thuộc chiều cao kho, lối đi, loại kệ và xe nâng). - Quản lý hàng hóa khoa học
- Mỗi pallet/thùng có “địa chỉ”: dãy – tầng – ô.
- Dễ áp dụng mã vị trí, barcode/QR, WMS.
- Giảm nhầm lẫn, tăng tốc độ xuất nhập, kiểm kê nhanh hơn.
- Bảo vệ hàng hóa và an toàn lao động
Kệ đúng tải, đúng tiêu chuẩn giúp giảm rơi hàng, đổ sập, cong beam, va chạm. Kho an toàn hơn đồng nghĩa chi phí rủi ro thấp hơn.
Phân loại chi tiết các hệ thống kệ chứa hàng
3.1 Hệ thống kệ tải trọng nặng (Heavy Duty)
Kệ Selective (phổ biến nhất)

Đặc điểm
- Lưu trữ pallet theo từng vị trí, xe nâng tiếp cận trực tiếp 100% pallet.
- Linh hoạt thay đổi cao độ beam, phù hợp nhiều loại hàng.
Ưu điểm
- Dễ vận hành, dễ mở rộng, tương thích nhiều loại xe nâng.
- Tốc độ picking tốt, phù hợp kho nhiều SKU.
- Chi phí đầu tư thường “dễ chịu” nhất trong nhóm heavy duty.
Nhược điểm
- Mật độ lưu trữ không cao bằng Drive-in/Double Deep/VNA vì cần lối đi.
Phù hợp khi
- Kho có nhiều mã hàng, vòng quay nhanh, cần truy xuất nhanh từng pallet.
Kệ Drive-In / Drive-Through (mật độ cao cho hàng đồng nhất)

Đặc điểm
- Xe nâng chạy vào trong lòng kệ để đưa pallet vào ray đỡ.
- Drive-In: vào từ một đầu, phù hợp LIFO (vào sau – ra trước).
- Drive-Through: vào/ra được hai đầu, phù hợp FIFO (vào trước – ra trước).
Ưu điểm
- Mật độ lưu trữ cao, giảm diện tích lối đi.
- Hiệu quả với hàng đồng nhất, số lượng lớn theo từng SKU.
Nhược điểm
- Truy xuất chọn lọc kém hơn Selective.
- Rủi ro va chạm cao hơn vì xe nâng đi vào trong kệ, cần lái tốt và phụ kiện bảo vệ.
Phù hợp khi
- Kho thực phẩm, đồ uống, nguyên liệu… hàng ít SKU nhưng số lượng lớn.
Kệ Double Deep (tăng mật độ dựa trên Selective)

Đặc điểm
- Xếp 2 pallet sâu vào trong (2-deep), giảm số lối đi.
- Cần xe nâng có càng thò (reach) hoặc thiết bị hỗ trợ.
Ưu điểm
- Tăng mật độ lưu trữ so với Selective, chi phí thấp hơn hệ Radio Shuttle Rack
- Vẫn giữ được tính “quen thuộc” trong vận hành.
Nhược điểm
- Truy xuất 100% pallet không còn, có tính chất bán chọn lọc.
- Yêu cầu kỹ năng vận hành xe nâng tốt hơn.
Phù hợp khi
- Kho có SKU vừa phải, muốn tăng sức chứa nhưng chưa cần tự động hóa.
Kệ Radio Shuttle (xu hướng tự động hóa với Robot)

Đặc điểm
- Dùng shuttle (robot) chạy trong lòng kệ, đưa pallet vào/ra theo lệnh.
- Xe nâng chỉ đặt pallet ở cửa kênh, shuttle xử lý phần sâu bên trong.
Ưu điểm
- Mật độ cao, tốc độ tốt, giảm lỗi vận hành.
- An toàn hơn Drive-in vì xe nâng không chạy sâu vào kệ.
- Có thể triển khai FIFO/LIFO tùy thiết kế kênh.
Nhược điểm
- Chi phí đầu tư cao hơn, cần bảo trì thiết bị.
- Cần quy trình vận hành chuẩn, đào tạo bài bản.
Phù hợp khi
- Kho lớn, vòng quay cao, muốn nâng cấp năng suất, giảm phụ thuộc tay lái.
Kệ lối đi hẹp (VNA – Very Narrow Aisle)

Đặc điểm
- Giảm bề rộng lối đi xuống mức tối thiểu nhờ xe nâng chuyên dụng (turret truck/VNA truck).
- Tận dụng tối đa chiều cao kho.
Ưu điểm
- Mật độ lưu trữ cao mà vẫn giữ truy xuất chọn lọc tốt.
- Khai thác rất mạnh chiều cao kho (khi kết cấu nhà kho cho phép).
Nhược điểm
- Cần xe nâng chuyên dụng và mặt sàn chất lượng cao (độ phẳng tốt).
- Thiết kế, lắp đặt và hướng dẫn vận hành phải “chuẩn bài”.
Phù hợp khi
- Kho logistics hiện đại, kho có trần cao, muốn tối ưu diện tích nhưng vẫn cần chọn lọc pallet.
3.2 Hệ thống kệ tải trọng trung bình & nhẹ
Kệ trung tải (Medium Duty: 200kg – 800kg/tầng

* Tùy theo nhu cầu, Navavina có thể thiết kế dãy tải trọng 1000kg/tầng cho hệ kệ này.
Đặc điểm
- Dùng cho thùng hàng, khay, linh kiện, hàng đóng kiện.
- Có thể lắp ván MDF, tôn, lưới làm mặt kệ.
Ưu điểm
- Linh hoạt, dễ tháo lắp, phù hợp kho phụ tùng, kho thương mại điện tử (khu picking), kho sản xuất.
- Chi phí hợp lý, dễ mở rộng.
Nhược điểm
- Không phù hợp pallet nặng như heavy duty.
- Nếu phát sinh tải trọng lớn mà vẫn dùng kệ trung tải có thể gây cong beam/giảm tuổi thọ.
Phù hợp khi
- Kho linh kiện, kho bán lẻ, kho phụ trợ sản xuất, kho dụng cụ.
Kệ sắt V lỗ đa năng
Đặc điểm
- Dạng kệ lắp ghép bằng thép V đục lỗ, thường dùng bulông ốc siết.
- Nhiều kích thước, dễ tự lắp.
Ưu điểm
- Phù hợp kho nhỏ, lưu trữ văn phòng, nhà ở, cửa hàng.
- Rẻ, linh hoạt thay đổi tầng nhanh.
Nhược điểm
- Tải trọng và độ ổn định không bằng kệ công nghiệp.
- Nếu dùng trong kho vận hành thường xuyên, dễ xuống cấp nếu lắp không chuẩn.
Phù hợp khi
- Lưu hồ sơ, hàng nhẹ, đồ gia dụng, kho mini.
3.3 Hệ thống kệ chuyên dụng khác
Kệ Cantilever (kệ tay đỡ) cho hàng dài

Đặc điểm
- Có các tay đỡ vươn ra để đặt hàng dài: ống, thép, gỗ, nhôm định hình…
- Có loại một mặt (áp tường) và hai mặt (đặt giữa kho).
Ưu điểm
- Giải phóng không gian cho hàng dài, dễ lấy hàng theo bó.
- Hạn chế cong vênh so với xếp sàn.
Nhược điểm
- Cần thiết kế đúng tải và chiều dài tay đỡ.
- Thường cần xe nâng/thiết bị nâng phù hợp.
Phù hợp khi
- Kho vật liệu xây dựng, cơ khí, gỗ, thép.
Kệ Mezzanine (kệ sàn) tạo thêm tầng không gian

Đặc điểm
- Tạo một hoặc nhiều sàn thao tác (mezzanine) bên trong kho.
- Bên dưới có thể đặt kệ, phía trên làm khu đóng gói/picking/văn phòng kho.
Ưu điểm
- “Nhân đôi/nhân ba” diện tích sử dụng nếu kho có trần cao.
- Tối ưu cho kho có nhiều hoạt động thủ công (picking, đóng gói).
Nhược điểm
- Cần tính toán tải sàn, lối thoát hiểm, cầu thang, lan can an toàn.
- Thi công phức tạp hơn kệ pallet.
Phù hợp khi
- Kho TMĐT, kho phụ tùng, kho cần khu thao tác riêng.
Kệ trượt pallet (Flow Rack) cho nguyên tắc FIFO tự động

Đặc điểm
- Pallet trượt theo con lăn/đường trượt có độ dốc, tự dịch chuyển về phía xuất hàng.
- Đầu vào và đầu ra thường tách biệt để đảm bảo FIFO.
Ưu điểm
- FIFO tự nhiên, giảm thao tác, tăng tốc độ xuất hàng.
- Tốt cho hàng có hạn sử dụng, luồng xuất đều.
Nhược điểm
- Chi phí cao hơn Selective.
- Yêu cầu pallet tiêu chuẩn và bảo trì con lăn/đường trượt.
Phù hợp khi
- FMCG, thực phẩm, kho lạnh, kho cần FIFO nghiêm ngặt.
Tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng
Các tiêu chí kỹ thuật cần kiểm tra khi chọn kệ chứa hàng
- Chất liệu thép:
Ưu tiên thép cán nguội theo tiêu chuẩn JIS, ASTM hoặc tương đương; kiểm tra độ dày và biên dạng beam, không chỉ độ dày danh nghĩa. - Công nghệ sơn tĩnh điện:
Sơn tĩnh điện đạt chuẩn giúp chống gỉ, bền màu và tăng tuổi thọ kệ, đặc biệt quan trọng với kho ẩm, kho lạnh hoặc gần biển. - Độ võng beam cho phép:
Độ võng thường giới hạn ở mức Δ ≤ L/200 để đảm bảo an toàn và khả năng sử dụng lâu dài. - Hệ số an toàn (FOS):
Hệ kệ công nghiệp nên áp dụng FOS 1.2–1.5 để dự phòng tải không đều, va chạm và hao mòn trong vận hành.
Hướng dẫn chọn kệ theo nhu cầu
1) Chọn kệ theo phương thức vận hành
| Phương thức vận hành | Đặc điểm chính | Kệ phù hợp |
|---|---|---|
| Xếp hàng bằng tay | Kho nhỏ, hàng nhẹ | Kệ trung tải, kệ V lỗ |
| Xếp hàng bằng xe nâng | Kho công nghiệp, pallet | Selective, Double Deep, Drive-in, VNA |
| Robot / bán tự động | Kho hiện đại, mật độ cao | Radio Shuttle, Flow Rack |
2) Chọn kệ theo phương thức xuất nhập (FIFO / LIFO)
| Phương thức | Phù hợp hàng hóa | Kệ phù hợp |
|---|---|---|
| FIFO | Hàng có hạn dùng | Flow Rack, Drive-through |
| LIFO | Hàng đồng nhất | Drive-in, Double Deep |
3) Chọn kệ theo đặc thù ngành hàng
| Ngành hàng | Yêu cầu chính | Giải pháp kệ |
|---|---|---|
| Kho lạnh | Mật độ cao, chịu lạnh | Drive-in, Shuttle, Flow |
| Kho dược | FIFO/FEFO, truy xuất lô | Selective + picking |
| Kho logistics | Nhiều SKU, linh hoạt | Selective, VNA |
| Kho hóa chất | An toàn, PCCC | Kệ theo tiêu chuẩn riêng |
Quy trình tư vấn – thiết kế – lắp đặt

Báo giá kệ chứa hàng mới nhất 2026
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá
- Giá thép và biến động thị trường (thường tác động rõ theo thời điểm).
- Tải trọng thiết kế: tải càng cao, vật liệu và biên dạng càng “nặng đô”.
- Quy mô kho: số lượng nhiều thường tối ưu được chi phí sản xuất/thi công.
- Độ phức tạp: VNA, Shuttle, Flow Rack, Mezzanine thường cao hơn Selective.
- Phụ kiện an toàn: rào chắn, ốp chân trụ, lưới… có thể làm tăng tổng đầu tư nhưng giảm rủi ro dài hạn.
| Hệ kệ | Cách tính phổ biến | Mức giá tham khảo* | Ghi chú nhanh |
|---|---|---|---|
| Selective | Theo vị trí pallet / theo dãy | 1.200.000 – 2.500.000 đ / vị trí pallet | Linh hoạt, phổ biến nhất |
| Drive-in / Drive-through | Theo kênh / vị trí pallet | 1.800.000 – 3.500.000 đ / vị trí pallet | Mật độ cao, yêu cầu lái xe nâng tốt |
| Double Deep | Theo vị trí pallet | 1.500.000 – 3.000.000 đ / vị trí pallet | Tăng mật độ, giảm chọn lọc |
| Radio Shuttle | Theo kênh + shuttle | 3.500.000 – 6.000.000 đ / vị trí pallet + 250 – 500 triệu / shuttle | Tự động hóa, năng suất cao |
| VNA (lối đi hẹp) | Theo vị trí pallet + yêu cầu sàn/xe | 2.500.000 – 4.500.000 đ / vị trí pallet | Tối ưu chiều cao, cần xe chuyên dụng |
| Medium Duty | Theo bộ kệ / theo m² mặt kệ | 1.200.000 – 2.500.000 đ / bộ | Phù hợp khu picking |
| Kệ V lỗ đa năng | Theo bộ | 500.000 – 1.200.000 đ / bộ | Kho nhỏ, hàng nhẹ |
| Cantilever | Theo bộ + tay đỡ | 6 – 15 triệu / bộ | Hàng dài (ống, thép, gỗ) |
| Mezzanine (kệ sàn) | Theo m² sàn | 1.800.000 – 3.500.000 đ / m² | Tạo tầng, cần an toàn lối đi |
| Flow Rack | Theo lane + con lăn | 3.000.000 – 6.000.000 đ / vị trí pallet | FIFO, hàng hạn dùng |
* Giá mang tính tham khảo, chưa bao gồm VAT, vận chuyển, thi công phức tạp hoặc phụ kiện đặc thù.
Mẹo tiết kiệm:
- Kết hợp nhiều loại kệ trong cùng kho:
- Selective cho khu dự trữ (reserve) + Kệ trung tải cho khu picking.
- Drive-in/Shuttle cho SKU chạy mạnh + Selective cho SKU dài đuôi.
- Chuẩn hóa pallet và tải trọng thực tế: pallet lệch chuẩn làm tăng rủi ro và buộc thiết kế “dư” tốn kém.
- Đầu tư phụ kiện bảo vệ đúng chỗ: rào chắn, ốp chân kệ ở đầu dãy, góc cua… thường “rẻ hơn rất nhiều” so với chi phí sửa kệ và dừng kho khi va chạm.
Quy tắc an toàn và bảo trì kho hàng
Checklist kiểm tra định kỳ (gợi ý theo tháng/quý)
- Bulông, khóa beam: có lỏng không, có thiếu khóa an toàn không.
- Beam: có cong, võng bất thường, móp do va chạm không.
- Chân trụ (upright): có móp chân, nứt sơn, biến dạng không.
- Giằng (bracing): có đứt mối nối/thiếu bulông không.
- Tắc kê nở & chân đế: có bật, rơ, nứt sàn quanh chân đế không.
- Lối đi: có vật cản, có vạch phân luồng, có biển tải trọng không.
Nếu phát hiện beam/upright bị biến dạng do va chạm, nên cách ly khu vực và đánh giá lại trước khi tiếp tục vận hành.
Phụ kiện bảo vệ nên có trong kho vận hành xe nâng
- Rào chắn đầu dãy (End-of-aisle barrier)
- Ốp chân trụ (Upright protector)
- Thanh chống va (Guard rail)
- Lưới thép/tấm chắn rơi hàng (ở vị trí có người làm việc phía sau)
Nhìn bề ngoài đây là “chi phí thêm”, nhưng trong kho chạy thực tế, phụ kiện bảo vệ thường là khoản đầu tư đáng giá.
Tải trọng phân bổ (UDL): xếp hàng đúng để tránh sập kệ
UDL (Uniformly Distributed Load) là tải phân bố đều. Nhiều kệ được thiết kế theo giả định tải tương đối đều trên beam hoặc trên pallet. Vì vậy:
- Không đặt hàng nặng lệch hẳn một bên.
- Không dùng pallet gãy, pallet cong, pallet thiếu nan chịu lực.
- Không “chèn tạm” hàng vượt tải vì “để vài hôm thôi”.
- Dán biển tải trọng theo tầng và huấn luyện nhân sự.
Câu hỏi thường gặp (FAQ – dữ liệu cấu trúc)
Kệ chứa hàng có cần xin phép xây dựng không?
Kệ rời trong kho thường không cần xin phép; kệ sàn Mezzanine hoặc hạng mục làm thay đổi tải trọng có thể cần hồ sơ an toàn và PCCC.
Khi nào cần kiểm tra yêu cầu PCCC cho kệ kho?
Khi kho cao, có Mezzanine hoặc lưu trữ hàng dễ cháy, cần rà soát yêu cầu PCCC trước khi lắp đặt.
Nên dùng kệ chứa hàng mới hay kệ cũ?
Kệ mới an toàn và đồng bộ hơn; kệ cũ chỉ nên dùng khi kiểm tra rõ tải trọng và tình trạng kỹ thuật.
Rủi ro khi dùng kệ cũ thanh lý là gì?
Beam cong, upright móp, thiếu phụ kiện và tải trọng không rõ có thể gây mất an toàn khi vận hành.
Tuổi thọ trung bình của hệ thống kệ là bao lâu?
Tuổi thọ phụ thuộc môi trường và tải sử dụng; kệ đạt chuẩn, lắp đúng và bảo trì tốt có thể dùng nhiều năm.
Khi nào cần kiểm tra hoặc thay thế kệ?
Sau va chạm xe nâng, khi kệ bị biến dạng hoặc khi tăng tải so với thiết kế ban đầu.
Lời khuyên nhanh trước khi chốt phương án
- Chốt dữ liệu pallet, tải trọng, xe nâng, luồng xuất nhập trước.
- Ưu tiên thiết kế layout tối ưu vận hành, không chỉ tối ưu số pallet.
- Đừng bỏ qua phụ kiện bảo vệ và biển tải trọng.
- Yêu cầu rõ tiêu chuẩn vật liệu, sơn, tải thiết kế, độ võng, hệ số an toàn.
Về Navavina
Navavina là đơn vị sản xuất và cung cấp kệ chứa hàng công nghiệp với hơn 16 năm kinh nghiệm tại Việt Nam. Công ty tập trung vào các giải pháp lưu trữ giúp doanh nghiệp tối ưu không gian kho, nâng cao hiệu quả quản lý và đảm bảo an toàn trong vận hành.
Phát triển theo triết lý lấy khách hàng làm trọng tâm, Navavina không chỉ cung cấp hệ thống kệ kho đạt tiêu chuẩn mà còn đồng hành cùng khách hàng từ tư vấn, thiết kế đến lắp đặt và bảo trì, hướng tới giải pháp bền vững và phù hợp thực tế sử dụng.
Liên hệ Navavina
Địa chỉ: Thửa đất 981, KP Bình Đáng, P. Bình Hòa, TP. Hồ Chí Minh
Số điện thoại: 0274 379 7667
Hotline: 0919 85 0305 – 0919 93 0305 – 0919 75 0305
Email: contact@navavina.com.vn
Website: navavina.com.vn
Youtube: youtube.com/@Navavina-kechuahangdidong
Tiktok: tiktok.com/@navavinagroup
Fanpage: facebook.com/navavinagroup
X/Twitter: x.com/kehang_navavina
Instagram: instagram.com/navavinagroup